Pin Galvani và nguồn điện hóa học: pin Zn - Cu, pin khô, acquy chì, pin lithium-ion và bài tập có đáp án Hóa 12
Pin Galvani biến đổi hóa năng của phản ứng oxi hóa - khử thành điện năng. Cấu tạo pin Zn - Cu, vai trò cầu muối, cực âm anode, cực dương cathode, một số nguồn điện hóa học thông dụng như pin khô, acquy chì, pin lithium-ion, pin nhiên liệu và bài tập có đáp án Hóa 12.

Pin Galvani là gì?
Pin Galvani là thiết bị biến đổi hóa năng của phản ứng oxi hóa - khử thành điện năng. Pin gồm hai điện cực nhúng trong dung dịch điện li thích hợp, nối với nhau bằng dây dẫn ngoài và cầu muối. Ở cực âm (anode) xảy ra sự oxi hóa, ở cực dương (cathode) xảy ra sự khử.
Pin Zn - Cu
Kí hiệu pin: $(-)\ \ce{Zn | Zn^{2+} || Cu^{2+} | Cu}\ (+)$.
| Bộ phận | Quá trình |
|---|---|
| Anode (cực âm): Zn nhúng trong $\ce{ZnSO4}$ | $\ce{Zn -> Zn^{2+} + 2e}$ (oxi hóa, Zn tan dần) |
| Cathode (cực dương): Cu nhúng trong $\ce{CuSO4}$ | $\ce{Cu^{2+} + 2e -> Cu}$ (khử, Cu bám vào thanh Cu) |
| Dây dẫn ngoài | Electron chuyển từ Zn sang Cu |
| Cầu muối ($\ce{KCl}$, $\ce{KNO3}$) | Cân bằng điện tích hai nửa pin, duy trì dòng điện |
Phản ứng tổng: $\ce{Zn + Cu^{2+} -> Zn^{2+} + Cu}$, sức điện động chuẩn $1{,}10$ V.
Ví dụ 1
Khi pin Zn - Cu hoạt động, khối lượng thanh Zn giảm $0{,}65$ g. Tính khối lượng Cu bám vào thanh Cu.
$n_{\ce{Zn}} = 0{,}01$ mol nên $n_{\ce{Cu}} = 0{,}01$ mol, $m = 0{,}64$ g.
Xem bài: Thế điện cực chuẩn và sức điện động của pin
Một số nguồn điện hóa học
| Nguồn điện | Cấu tạo / phản ứng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Pin khô (Leclanché) | Zn (âm), $\ce{MnO2}$ và graphite (dương), chất điện li $\ce{NH4Cl}$ | Pin sơ cấp, dùng một lần |
| Pin alkaline | Zn - $\ce{MnO2}$, chất điện li $\ce{KOH}$ | Dung lượng lớn hơn pin khô |
| Acquy chì | $\ce{Pb + PbO2 + 2H2SO4 <=> 2PbSO4 + 2H2O}$ | Pin thứ cấp, sạc được; $2$ V mỗi ngăn |
| Pin lithium-ion | Ion $\ce{Li+}$ dịch chuyển giữa cực graphite và $\ce{LiCoO2}$ | Sạc được, nhẹ, dung lượng lớn |
| Pin nhiên liệu | $\ce{2H2 + O2 -> 2H2O}$ (cung cấp liên tục) | Hiệu suất cao, sản phẩm nước |
Ví dụ 2
Acquy ô tô $12$ V gồm mấy ngăn?
Mỗi ngăn $2$ V nên có $12 : 2 = 6$ ngăn.
Sử dụng và xử lí pin an toàn
Pin cũ chứa kim loại nặng (Pb, Cd, Hg) và hóa chất ăn mòn, cần thu gom đúng nơi quy định để tái chế, không vứt lẫn vào rác sinh hoạt hay đốt.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết kí hiệu và các quá trình ở điện cực của pin Zn - Ag.
- Khi pin Zn - Cu hoạt động, thanh Cu tăng $1{,}28$ g. Tính khối lượng Zn tan.
- Nêu vai trò của cầu muối.
- Pin nào sạc lại được: pin khô hay acquy chì?
- Nêu hai lưu ý khi xử lí pin cũ.
Đáp án
- $(-)\ \ce{Zn | Zn^{2+} || Ag+ | Ag}\ (+)$; $\ce{Zn -> Zn^{2+} + 2e}$ và $\ce{Ag+ + e -> Ag}$.
- $n_{\ce{Cu}} = 0{,}02$ mol nên $n_{\ce{Zn}} = 0{,}02$ mol, $m = 1{,}3$ g.
- Trung hòa điện tích giữa hai dung dịch, duy trì dòng điện.
- Acquy chì.
- Thu gom riêng để tái chế; không đốt, không vứt lẫn rác sinh hoạt.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Thế điện cực chuẩn và sức điện động của pin
Xem tất cả bài học chủ điểm Pin điện và điện phân
Câu hỏi thường gặp
Pin Galvani là gì?
Thiết bị biến hóa năng của phản ứng oxi hóa - khử thành điện năng.
Cực âm và cực dương của pin là gì?
Cực âm (anode) xảy ra oxi hóa, cực dương (cathode) xảy ra khử.
Cầu muối có vai trò gì?
Cân bằng điện tích hai nửa pin.
Acquy chì có điện áp mỗi ngăn bao nhiêu?
Khoảng $2$ V.