Điện phân: điện phân nóng chảy, điện phân dung dịch, thứ tự điện phân tại cathode, anode và bài tập có đáp án
Điện phân là quá trình oxi hóa - khử xảy ra ở bề mặt điện cực khi cho dòng điện một chiều đi qua chất điện li nóng chảy hoặc dung dịch. Điện phân nóng chảy NaCl, Al2O3, điện phân dung dịch CuCl2, NaCl, CuSO4, thứ tự điện phân ở cathode và anode, ví dụ và bài tập có đáp án Hóa 12.

Điện phân là gì?
Điện phân là quá trình oxi hóa - khử xảy ra ở bề mặt các điện cực khi có dòng điện một chiều đi qua chất điện li nóng chảy hoặc dung dịch chất điện li. Ở điện phân, cathode là cực âm (nối với cực âm nguồn) xảy ra sự khử cation; anode là cực dương xảy ra sự oxi hóa anion.
Điện phân nóng chảy
- Điện phân $\ce{NaCl}$ nóng chảy: $\ce{2NaCl ->[dpnc] 2Na + Cl2}$. Cathode: $\ce{Na+ + e -> Na}$; anode: $\ce{2Cl- -> Cl2 + 2e}$.
- Điện phân $\ce{Al2O3}$ nóng chảy (hòa tan trong criolit $\ce{Na3AlF6}$): $\ce{2Al2O3 ->[dpnc] 4Al + 3O2}$.
- Dùng để điều chế kim loại hoạt động mạnh: Na, K, Ca, Mg, Al.
Điện phân dung dịch
| Điện cực | Thứ tự điện phân | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cathode (khử cation) | Cation có $E^\circ$ lớn khử trước: $\ce{Ag+} > \ce{Fe^{3+}} > \ce{Cu^{2+}} > \ce{H+}$ (acid) $> \ce{Fe^{2+}} > \ce{Zn^{2+}}$ ... | $\ce{Na+}$, $\ce{K+}$, $\ce{Ca^{2+}}$, $\ce{Mg^{2+}}$, $\ce{Al^{3+}}$ không bị khử, nước bị khử: $\ce{2H2O + 2e -> H2 + 2OH-}$ |
| Anode trơ (oxi hóa anion) | $\ce{S^{2-}} > \ce{I-} > \ce{Br-} > \ce{Cl-} > \ce{H2O}$ | $\ce{SO4^{2-}}$, $\ce{NO3-}$, $\ce{F-}$ không bị oxi hóa, nước bị oxi hóa: $\ce{2H2O -> O2 + 4H+ + 4e}$ |
Ví dụ 1: Điện phân dung dịch $\ce{CuCl2}$ (điện cực trơ)
Cathode: $\ce{Cu^{2+} + 2e -> Cu}$; anode: $\ce{2Cl- -> Cl2 + 2e}$.
Phương trình: $\ce{CuCl2 ->[dpdd] Cu + Cl2}$.
Ví dụ 2: Điện phân dung dịch $\ce{NaCl}$ có màng ngăn
Cathode: $\ce{2H2O + 2e -> H2 + 2OH-}$; anode: $\ce{2Cl- -> Cl2 + 2e}$.
$\ce{2NaCl + 2H2O ->[dpdd, mn] 2NaOH + H2 + Cl2}$.
Ví dụ 3: Điện phân dung dịch $\ce{CuSO4}$
Cathode: $\ce{Cu^{2+} + 2e -> Cu}$; anode: $\ce{2H2O -> O2 + 4H+ + 4e}$.
$\ce{2CuSO4 + 2H2O ->[dpdd] 2Cu + O2 + 2H2SO4}$; dung dịch chuyển acid.
Ví dụ 4: Điện phân dung dịch $\ce{Na2SO4}$
Thực chất là điện phân nước.
$\ce{2H2O ->[dpdd] 2H2 + O2}$.
Xem bài: Pin Galvani và nguồn điện hóa học
Xem bài: Thế điện cực chuẩn và sức điện động của pin
So sánh pin và điện phân
| Đặc điểm | Pin Galvani | Điện phân |
|---|---|---|
| Năng lượng | Hóa năng $\to$ điện năng | Điện năng $\to$ hóa năng |
| Phản ứng | Tự xảy ra | Cần cung cấp dòng điện |
| Cathode | Cực dương | Cực âm |
| Anode | Cực âm | Cực dương |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết phương trình điện phân nóng chảy $\ce{MgCl2}$.
- Viết phương trình điện phân dung dịch $\ce{AgNO3}$ (điện cực trơ).
- Điện phân dung dịch $\ce{KCl}$ có màng ngăn tạo những sản phẩm nào?
- Điện phân dung dịch hỗn hợp $\ce{CuSO4}$ và $\ce{NaCl}$: ở cathode ion nào bị khử trước?
- Vì sao không điện phân dung dịch để điều chế Al?
Đáp án
- $\ce{MgCl2 ->[dpnc] Mg + Cl2}$.
- $\ce{4AgNO3 + 2H2O ->[dpdd] 4Ag + O2 + 4HNO3}$.
- $\ce{KOH}$, $\ce{H2}$ (cathode) và $\ce{Cl2}$ (anode).
- $\ce{Cu^{2+}}$ bị khử trước.
- Vì $\ce{Al^{3+}}$ không bị khử trong dung dịch, nước bị khử thay thế nên phải điện phân $\ce{Al2O3}$ nóng chảy.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Pin Galvani và nguồn điện hóa học
Bài tiếp theo: Ứng dụng của điện phân
Xem tất cả bài học chủ điểm Pin điện và điện phân
Câu hỏi thường gặp
Điện phân là gì?
Quá trình oxi hóa - khử do dòng điện một chiều gây ra tại điện cực.
Cathode và anode trong điện phân?
Cathode là cực âm (khử), anode là cực dương (oxi hóa).
Điện phân nóng chảy dùng để làm gì?
Điều chế kim loại hoạt động mạnh như Na, Mg, Al.
Điện phân dung dịch NaCl tạo gì?
NaOH, $\ce{H2}$ và $\ce{Cl2}$.