Phân biệt liên từ, giới từ và trạng từ liên kết: although – despite – however, because – because of – therefore

Phân biệt liên từ, giới từ và trạng từ liên kết cùng nghĩa: although / despite / however, because / because of / therefore, while / during / meanwhile, and / in addition to / moreover. Dấu hiệu nhận biết, cấu trúc câu, dấu câu và bài tập viết lại câu có đáp án.

Phân biệt liên từ, giới từ và trạng từ liên kết: although – despite – however, because – because of – therefore

Ba nhóm từ nối

Để phân biệt liên từ, giới từ và trạng từ liên kết, hãy nhìn vào thứ đứng sau và cách chúng nối câu. Ba nhóm có thể cùng nghĩa (ví dụ đều là 'mặc dù') nhưng cấu trúc câu và dấu câu hoàn toàn khác nhau.

NhómTheo sauNốiDấu câu
Liên từMệnh đề S + VHai mệnh đề trong một câuAlthough A, B. / A because B.
Giới từDanh từ / V-ingCụm từ với mệnh đềDespite N, B.
Trạng từ liên kếtDấu phẩy + mệnh đềHai câu riêngA. However, B. / A; however, B.

Bảng so sánh theo nghĩa

NghĩaLiên từGiới từTrạng từ liên kết
Tương phảnalthough, butdespite, in spite ofhowever, nevertheless
Nguyên nhân – kết quảbecause, sobecause of, due totherefore, as a result
Thời gianwhile, whenduringmeanwhile, then
Bổ sungandin addition to, besidesmoreover, in addition
Đối lậpwhereasunlike, in contrast toin contrast, on the other hand

Một ý, ba cách viết

Tương phản

Although it was raining, we went out.
Despite the rain, we went out.
It was raining. However, we went out.

Liên từ – giới từ – trạng từ liên kết.

Nguyên nhân – kết quả

Because the road was icy, the bus was late.
Because of the icy road, the bus was late.
The road was icy. Therefore, the bus was late.

Chú ý: therefore mở đầu câu kết quả.

Xem bài: Phân biệt liên từ và giới từ chỉ nguyên nhân, nhượng bộ, thời gian

Những lỗi thường gặp

Xem bài: Dấu câu với từ nối trong câu và giữa các câu


Bài tập thực hành

  1. Although he was tired, he finished the report. (Despite / However)
  2. Because of the strike, the factory closed. (because / Therefore)
  3. While I was on holiday, I read five books. (During)
  4. She speaks English. Moreover, she speaks Korean. (In addition to)
  5. Chọn: (Although / Despite / However) his injury, he played.

Đáp án

  1. Despite being tired, he finished the report. / He was tired. However, he finished the report.
  2. The factory closed because there was a strike. / There was a strike. Therefore, the factory closed.
  3. During my holiday, I read five books.
  4. In addition to English, she speaks Korean.
  5. Despite

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Otherwise, instead, rather

Bài tiếp theo: Dấu câu với từ nối trong câu và giữa các câu

Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt liên từ, giới từ và trạng từ liên kết nhanh bằng cách nào?

Xem thứ đứng sau: mệnh đề → liên từ; danh từ/V-ing → giới từ; đứng đầu câu với dấu phẩy, nối với câu trước → trạng từ liên kết.

Trạng từ liên kết có đứng giữa câu được không?

Được, trong hai dấu phẩy: The plan, however, failed.

So là liên từ hay trạng từ?

So là liên từ kết hợp (A, so B); therefore là trạng từ liên kết.

Vì sao cần biết loại từ của từ nối?

Vì loại từ quyết định cấu trúc câu và dấu câu; đây là dạng bài viết lại câu rất phổ biến.