Phân biệt cấu trúc nguyên nhân mục đích và kết quả trong tiếng Anh: bảng tổng hợp, ví dụ, bài tập có đáp án
Cấu trúc nguyên nhân mục đích và kết quả thường bị nhầm lẫn: because/due to (nguyên nhân), to V/so that/in order to (mục đích), so ... that/therefore/lead to (kết quả). Bảng tổng hợp theo chức năng, cách chọn đúng cấu trúc và bài tập có đáp án.

Cấu trúc nguyên nhân mục đích và kết quả là gì?
Cấu trúc nguyên nhân mục đích và kết quả đều trả lời câu hỏi vì sao, nhưng mỗi nhóm có chức năng khác nhau: nguyên nhân giải thích điều đã xảy ra (vì sao), mục đích nói về điều muốn đạt (để làm gì), kết quả nói về hậu quả (do đó thế nào). Bài này tổng hợp để bạn chọn đúng cấu trúc.
Ví dụ
Nguyên nhân: He was late because the bus broke down.
Mục đích: He left early to catch the bus.
Kết quả: The bus broke down; as a result, he was late.
Ba câu cùng một tình huống nhưng nhấn mạnh ba góc nhìn khác nhau.
Bảng tổng hợp theo chức năng
| Chức năng | Cấu trúc theo sau mệnh đề | Cấu trúc theo sau cụm danh từ / V-ing |
|---|---|---|
| Nguyên nhân | because, as, since, for fear that | because of, due to, owing to, thanks to |
| Mục đích | so that, in order that, in case | to V, in order to V, so as to V, with the aim of V-ing |
| Kết quả | so ... that, such ... that, as a result, therefore | too ... to, enough to, lead to, result in |
Cách chọn nhanh
Hỏi: điều đó đã xảy ra rồi (nguyên nhân), muốn đạt tới (mục đích) hay là hậu quả (kết quả)? Rồi xem sau cấu trúc là mệnh đề hay cụm danh từ / V-ing.
Xem bài: Lead to và contribute to
Các cặp dễ nhầm
| Cặp | Khác biệt |
|---|---|
| so that (mục đích) và so ... that (kết quả) | So that + can / will; so + adj + that + kết quả |
| because và because of | Mệnh đề và cụm danh từ |
| result in và result from | Ngược chiều |
| in case và if | Làm trước và làm sau |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền because / because of: ___ the heavy rain, the match was cancelled.
- Điền so that / so ... that: He spoke slowly ___ everyone could follow. (mục đích)
- Nối bằng kết quả: It rained heavily. The match was cancelled. (as a result)
- Chọn: Poor sleep (leads to / is due to) low concentration. (kết quả)
- Sửa lỗi: She studied hard because pass the exam.
Đáp án
- Because of
- so that
- It rained heavily; as a result, the match was cancelled.
- leads to
- She studied hard to pass the exam / because she wanted to pass the exam.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Lead to và contribute to
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc chỉ mục đích, kết quả và nguyên nhân
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhớ nhanh ba nhóm cấu trúc?
Hỏi Why đã xảy ra (nguyên nhân), What for (mục đích), What happened then (kết quả).
Có câu nào vừa nguyên nhân vừa mục đích không?
Có thể, như for fear that.
Cấu trúc nào dùng nhiều nhất trong IELTS?
Because of, due to, lead to, result in, therefore.
Bài này nên đọc trước hay sau các bài lẻ?
Nên đọc sau để hệ thống hóa.