Cấu trúc persuade / encourage somebody to do something: thuyết phục, khuyến khích ai làm gì, bài tập
Cấu trúc persuade / encourage somebody to do something: persuade + O + to V (thuyết phục), encourage + O + to V (khuyến khích), convince sb to V/that, urge sb to V, talk sb into V-ing, persuade sb out of V-ing, bị động, lỗi persuade sb doing và bài tập có đáp án.

Cấu trúc persuade / encourage somebody to do something
Cấu trúc persuade / encourage somebody to do something dùng để nói việc tác động lên ý muốn của người khác: persuade (thuyết phục — người kia đã đồng ý làm) và encourage (khuyến khích, động viên — chưa chắc người kia làm). Cả hai đi với to V.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| persuade sb to V | thuyết phục (thành công) | She persuaded me to stay. |
| encourage sb to V | khuyến khích, động viên | My teacher encouraged me to apply. |
| convince sb to V / that | thuyết phục / làm ai tin | He convinced me that he was right. |
| urge sb to V | thúc giục mạnh | Doctors urge people to exercise. |
Talk sb into / out of
Ví dụ
He talked me into buying a new phone. (thuyết phục làm)
She talked him out of quitting his job. (thuyết phục không làm)
They persuaded her out of going alone.
into + V-ing = làm; out of + V-ing = không làm.
Xem bài: Cấu trúc get somebody to do something
Bị động
Ví dụ
I was persuaded to join the club.
Students are encouraged to ask questions.
be persuaded/encouraged to V — rất phổ biến trong văn bản giáo dục, thông báo.
Persuade và convince
| persuade | convince |
|---|---|
| Thường dẫn tới hành động | Thường dẫn tới niềm tin |
| persuade sb to do | convince sb that / convince sb of sth |
| She persuaded me to go. | She convinced me that it was safe. |
Xem bài: Cấu trúc enable somebody to do something
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: My friend persuaded me (take) the job.
- Chuyển bị động: The coach encourages players to train hard.
- Viết lại với talk into: She persuaded him to buy a new car.
- Viết lại với talk out of: He persuaded me not to sell my house.
- Sửa lỗi: The teacher encouraged us asking more questions.
Đáp án
- to take
- Players are encouraged to train hard (by the coach).
- She talked him into buying a new car.
- He talked me out of selling my house.
- The teacher encouraged us to ask more questions.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Remind somebody to do something
Bài tiếp theo: Enable somebody to do something
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc persuade / encourage somebody to do something có dùng trong IELTS không?
Có, đặc biệt encourage và be encouraged to rất hữu ích trong Task 2 (governments should encourage people to...).
Encourage + V-ing có đúng không?
Có khi không có tân ngữ: encourage recycling (khuyến khích việc tái chế).
Persuade và encourage khác gì?
Persuade: người kia đã bị thuyết phục; encourage: chỉ động viên, khuyến khích.
Discourage dùng thế nào?
Discourage sb from V-ing = làm nản lòng, can ngăn.