Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn: where, wherever, everywhere, anywhere, phân biệt với mệnh đề quan hệ, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn bắt đầu bằng where, wherever, everywhere, anywhere cho biết hành động xảy ra ở đâu: Put it where I can see it. Phân biệt where trạng ngữ và where quan hệ, vị trí, dấu phẩy, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn: where, wherever, everywhere, anywhere, phân biệt với mệnh đề quan hệ, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn là mệnh đề phụ cho biết hành động ở mệnh đề chính xảy ra Ở ĐÂU. Mệnh đề này bổ nghĩa cho động từ, không bổ nghĩa cho danh từ, và bắt đầu bằng where, wherever, everywhere, anywhere.

Ví dụ

Put the keys where you can find them.
Wherever you go, I'll follow you.
Everywhere I looked, there were people.
You can sit anywhere you like.

Mệnh đề trả lời câu hỏi Where? cho động từ chính.

Các liên từ chỉ nơi chốn

Liên từNghĩaVí dụ
wherenơi màStay where you are.
whereverbất cứ nơi đâuWherever she goes, she makes friends.
everywheremọi nơi màEverywhere we went, it was raining.
anywherebất kỳ chỗ nàoPark anywhere you want.

Phân biệt where trạng ngữ và where quan hệ

Where trạng ngữWhere quan hệ
Không có danh từ nơi chốn đứng trướcĐứng sau danh từ nơi chốn
I live where my parents grew up. (bổ nghĩa live)I live in the town where my parents grew up. (bổ nghĩa the town)
Trả lời: ở đâu?Trả lời: thị trấn nào?

Xem bài: Trạng từ quan hệ where

Vị trí và dấu phẩy

Ví dụ

Wherever you are, I'll find you. (đầu câu → dấu phẩy)
I'll find you wherever you are. (cuối câu → không phẩy)

Giống quy tắc của các mệnh đề trạng ngữ khác.

Xem bài: Wherever, whenever, however

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Hoàn thành: Leave the box ___ it is. (ở chỗ của nó)
  2. Hoàn thành: ___ you travel in Vietnam, you can find pho.
  3. Xác định: 'This is the café where we met.' — trạng ngữ hay quan hệ?
  4. Xác định: 'Let's meet where we met last time.' — trạng ngữ hay quan hệ?
  5. Sửa lỗi: Everywhere I will go, people are friendly.

Đáp án

  1. where
  2. Wherever
  3. Quan hệ (bổ nghĩa the café)
  4. Trạng ngữ (bổ nghĩa meet)
  5. Everywhere I go, people are friendly.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Bài tiếp theo: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn khác mệnh đề quan hệ where thế nào?

Trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ và không có danh từ đứng trước; where quan hệ đứng sau danh từ nơi chốn.

Wherever và where khác gì?

Where chỉ một nơi cụ thể; wherever nhấn mạnh 'bất cứ nơi nào'.

Everywhere có phải liên từ không?

Có, khi theo sau là mệnh đề: Everywhere I go, I see ads.

Có đặt mệnh đề nơi chốn đầu câu được không?

Được, nhất là với wherever/everywhere; nhớ thêm dấu phẩy.