Mệnh đề danh từ với that: cấu trúc, vị trí, khi nào được bỏ that, ví dụ và bài tập có đáp án
Mệnh đề danh từ với that (that-clause) diễn đạt một sự việc, ý kiến, lời nói: I think that..., That he lied is clear. Vị trí làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, khi nào được lược bỏ that, động từ thường đi với that, lỗi thường gặp và bài tập.

Mệnh đề danh từ với that là gì?
Mệnh đề danh từ với that là mệnh đề bắt đầu bằng that, có đầy đủ chủ ngữ và động từ, đóng vai trò như một danh từ trong câu. That ở đây không mang nghĩa 'cái đó' mà chỉ là từ nối, tương đương 'rằng, việc mà' trong tiếng Việt.
Ví dụ
I think (that) she is right.
That he passed the exam surprised everyone.
The problem is that we have no money.
Tân ngữ của think / chủ ngữ của surprised / bổ ngữ sau is.
Ba vị trí của that-clause
| Vị trí | Ví dụ | Bỏ that? |
|---|---|---|
| Tân ngữ sau động từ | She said (that) she was tired. | Được |
| Chủ ngữ đầu câu | That she left early is strange. | Không |
| Bổ ngữ sau be | The truth is (that) I forgot. | Được trong văn nói |
| Sau tính từ cảm xúc | I'm sure (that) he'll come. | Được |
Xem bài: Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ
Động từ và tính từ thường đi với that
| Nhóm | Từ |
|---|---|
| Suy nghĩ | think, believe, know, realise, suppose, expect, guess |
| Nói | say, tell sb, explain, mention, promise, admit, claim |
| Cảm xúc + tính từ | sure, afraid, glad, sorry, surprised, aware |
| Đề nghị (giả định) | suggest, recommend, insist, demand (that sb do) |
It + be + adj + that thay cho chủ ngữ dài
Ví dụ
That he is honest is obvious.
→ It is obvious that he is honest.
Cách viết với it tự nhiên hơn nhiều so với đặt that-clause đầu câu.
Xem bài: Cấu trúc It is + adjective + that
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối câu: She is very talented. Everyone knows it.
- Viết lại với It: That the shop is closed is a pity.
- Câu nào bỏ được that? (a) I hope that you're well. (b) That you're well makes me happy.
- Chọn: I'm afraid (that / what) we're full tonight.
- Sửa lỗi: He doesn't smoke is true.
Đáp án
- Everyone knows (that) she is very talented.
- It is a pity that the shop is closed.
- (a) — that-clause làm tân ngữ.
- that
- That he doesn't smoke is true. / It is true that he doesn't smoke.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Mệnh đề danh từ với if và whether
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề danh từ với that khác mệnh đề quan hệ that thế nào?
That-clause danh từ có đầy đủ chủ ngữ và tân ngữ; that quan hệ thay cho một danh từ nên mệnh đề thiếu một thành phần.
Khi nào nên giữ that dù được phép bỏ?
Trong văn viết trang trọng hoặc khi câu dài, giữ that giúp người đọc dễ hiểu hơn.
Có dùng that sau giới từ không?
Thường không. Sau giới từ dùng the fact that hoặc mệnh đề wh-: I'm aware of the fact that...
That-clause đầu câu có sai không?
Không sai nhưng trang trọng và nặng nề; thường viết lại bằng It + be + adj + that.