Cấu trúc look forward to doing: mong chờ làm gì, look forward to + N, dùng trong email, bài tập

Cấu trúc look forward to doing (mong chờ, háo hức làm gì): I look forward to hearing from you. Vì sao sau to là V-ing, look forward to + N, các thì (I'm looking forward to / I look forward to), dùng kết thư trang trọng, lỗi look forward to hear và bài tập có đáp án.

Cấu trúc look forward to doing: mong chờ làm gì, look forward to + N, dùng trong email, bài tập

Cấu trúc look forward to doing là gì?

Cấu trúc look forward to doing nghĩa là 'mong chờ, háo hức làm gì / điều gì sắp xảy ra'. To ở đây là giới từ, nên theo sau là V-ing hoặc danh từ — đây là lỗi rất phổ biến.

Ví dụ

I'm looking forward to seeing you.
We look forward to working with you.
She's looking forward to the holiday.
I look forward to hearing from you.

To + V-ing / N.

Mức độ trang trọng theo thì

DạngVăn phongVí dụ
I'm looking forward to...Thân mật, nhiệt tìnhI'm looking forward to the party!
I look forward to...Trang trọng (thư công việc)I look forward to your reply.
I'm really looking forward to itVăn nóiThe trip? I'm really looking forward to it.

Dùng trong email

Câu kết thư

I look forward to hearing from you.
I look forward to meeting you on Monday.
We look forward to receiving your application.

Câu kết thư trang trọng rất phổ biến.

Xem bài: Cấu trúc object to doing (to là giới từ)

Các cụm to + V-ing khác

Ví dụ

be used to doing / get used to doing
object to doing
be committed to doing
when it comes to doing

Cùng quy tắc: to là giới từ → V-ing.

Xem bài: Cấu trúc be used to doing

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chia động từ: I look forward to (meet) you.
  2. Viết câu kết thư trang trọng: (mong nhận được phản hồi)
  3. Viết lại: I can't wait to go on holiday. (looking forward to)
  4. Hoàn thành: The children are looking forward ___ Christmas.
  5. Sửa lỗi: We look forward to work with your company.

Đáp án

  1. meeting
  2. I look forward to hearing from you.
  3. I'm looking forward to going on holiday.
  4. to
  5. We look forward to working with your company.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Feel like doing

Bài tiếp theo: Object to doing

Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc look forward to doing có dùng ở quá khứ không?

Có: I was looking forward to it, but it was cancelled.

Vì sao không dùng look forward to hear?

Vì to là giới từ, sau giới từ dùng V-ing.

Look forward to it có đúng không?

Đúng: It là danh từ/đại từ sau to.

Can't wait to khác gì?

Can't wait to + V (thân mật, nóng lòng): I can't wait to see you.