Cấu trúc in case: phòng khi, in case of, in case + hiện tại / quá khứ, khác if, bài tập có đáp án

Cấu trúc in case (phòng khi, để đề phòng) diễn tả sự phòng xa trước một khả năng có thể xảy ra: Take an umbrella in case it rains. Cách dùng in case + mệnh đề, in case of + N, in case so với if, thì động từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc in case: phòng khi, in case of, in case + hiện tại / quá khứ, khác if, bài tập có đáp án

Cấu trúc in case là gì?

Cấu trúc in case nghĩa là 'phòng khi, để đề phòng', diễn tả hành động chuẩn bị trước một khả năng có thể xảy ra. Khác với if, in case nhấn mạnh việc làm trước chứ không phải làm sau khi điều kiện xảy ra.

Ví dụ

Take an umbrella in case it rains.
I'll write it down in case I forget.
In case of fire, use the stairs.

Sau in case dùng hiện tại đơn cho tương lai; không dùng will.

In case khác if như thế nào?

Cấu trúcNghĩaVí dụ
in caseLàm trước, phòng khiI'll take a coat in case it gets cold.
ifLàm sau khi điều kiện xảy raI'll take a coat if it gets cold.

Xem bài: Cấu trúc for fear that

In case of, just in case và in case so

Ví dụ

In case of emergency, call 115.
Take some cash just in case.
He brought a charger in case so he needs it.

In case of + N; just in case đứng cuối câu; tránh in case so.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền: Take a map ___ you get lost.
  2. Điền: ___ fire, don't use the lift.
  3. Chọn: I'll call you (in case / if) I'm late — tôi báo trước.
  4. Viết lại: He packed a raincoat because it might rain.
  5. Sửa lỗi: She saved money in case she will need it.

Đáp án

  1. in case
  2. In case of
  3. if (nếu muộn mới gọi) hoặc in case (gọi trước)
  4. He packed a raincoat in case it rained.
  5. She saved money in case she needed it.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: For fear that

Bài tiếp theo: With the aim of

Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc chỉ mục đích, kết quả và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

In case luôn đi với hiện tại đơn không?

Với tương lai dùng hiện tại đơn; với quá khứ dùng quá khứ đơn.

Just in case nghĩa là gì?

Phòng khi, để chắc chắn.

In case of và in case khác gì?

In case of + danh từ; in case + mệnh đề.

In case có đi với should không?

Có thể: in case it should rain (trang trọng).