Hydrochloric acid và muối chloride: tính chất, điều chế, ứng dụng và bài tập có đáp án Hóa 10
Hydrochloric acid (HCl) là acid mạnh, tác dụng với kim loại đứng trước H, oxide base, base, muối carbonate và thể hiện tính khử với chất oxi hóa mạnh. Điều chế, ứng dụng, muối chloride, ví dụ và bài tập có đáp án Hóa 10.

Hydrochloric acid là gì?
Hydrochloric acid là dung dịch của khí hydrogen chloride (HCl) trong nước, là một acid mạnh, được dùng rất rộng rãi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp. Ngoài tính acid, hydrochloric acid đặc còn thể hiện tính khử khi tác dụng với các chất oxi hóa mạnh.
Tính chất của hydrochloric acid
| Tính chất | Phản ứng |
|---|---|
| Đổi màu quỳ tím sang đỏ | Acid mạnh |
| Với kim loại đứng trước H | $\ce{Fe + 2HCl -> FeCl2 + H2 ^}$ |
| Với oxide base | $\ce{CuO + 2HCl -> CuCl2 + H2O}$ |
| Với base | $\ce{NaOH + HCl -> NaCl + H2O}$ |
| Với muối carbonate | $\ce{CaCO3 + 2HCl -> CaCl2 + H2O + CO2 ^}$ |
| Tính khử (HCl đặc) | $\ce{MnO2 + 4HCl -> MnCl2 + Cl2 ^ + 2H2O}$ (đun nóng) |
Ví dụ 1
Cho $5{,}6$ g Fe vào dung dịch HCl dư. Tính thể tích $\ce{H2}$ ở điều kiện chuẩn.
$n_{\ce{Fe}} = 0{,}1$ mol nên $n_{\ce{H2}} = 0{,}1$ mol, $V = 0{,}1 \cdot 24{,}79 = 2{,}479$ L.
Ví dụ 2
Cho $10$ g $\ce{CaCO3}$ tác dụng hết với HCl. Tính thể tích $\ce{CO2}$ ở điều kiện chuẩn.
$n_{\ce{CaCO3}} = 0{,}1$ mol nên $V = 2{,}479$ L.
Điều chế và ứng dụng
- Phòng thí nghiệm: $\ce{NaCl(r) + H2SO4(dac) -> NaHSO4 + HCl ^}$ (đun nhẹ), hấp thụ khí HCl vào nước.
- Công nghiệp: tổng hợp từ $\ce{H2}$ và $\ce{Cl2}$ rồi hòa tan vào nước.
- Ứng dụng: tẩy gỉ kim loại, sản xuất muối chloride, xử lí nước, chế biến thực phẩm; dịch vị dạ dày chứa HCl loãng giúp tiêu hóa.
Muối chloride
Muối chloride phần lớn tan trong nước, trừ $\ce{AgCl}$ (kết tủa trắng) và $\ce{PbCl2}$ ít tan. $\ce{NaCl}$ là gia vị và nguyên liệu công nghiệp, $\ce{KCl}$ là phân kali, $\ce{CaCl2}$ dùng làm chất hút ẩm, $\ce{ZnCl2}$ dùng làm chất hàn.
Xem bài: Hydrogen halide và hydrohalic acid
Xem bài: Phản ứng oxi hóa - khử
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết phương trình $\ce{Zn}$ với dung dịch HCl.
- Viết phương trình $\ce{Fe2O3}$ với dung dịch HCl.
- Cho $2{,}4$ g Mg tác dụng hết với HCl. Tính thể tích $\ce{H2}$ ở điều kiện chuẩn.
- Nêu hai ứng dụng của hydrochloric acid.
- Vì sao có thể điều chế HCl từ $\ce{NaCl}$ rắn và $\ce{H2SO4}$ đặc?
Đáp án
- $\ce{Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2}$.
- $\ce{Fe2O3 + 6HCl -> 2FeCl3 + 3H2O}$.
- $n_{\ce{Mg}} = 0{,}1$ mol, $V_{\ce{H2}} = 0{,}1 \cdot 24{,}79 = 2{,}479$ L.
- Tẩy gỉ kim loại; sản xuất muối chloride.
- Vì $\ce{H2SO4}$ đặc khó bay hơi, đẩy HCl (dễ bay hơi) ra khỏi muối.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Hydrogen halide và hydrohalic acid
Bài tiếp theo: Nhận biết ion halide
Xem tất cả bài học chủ điểm Nguyên tố nhóm VIIA – Halogen
Câu hỏi thường gặp
Hydrochloric acid là gì?
Là dung dịch khí HCl trong nước, một acid mạnh.
Hydrochloric acid tác dụng với Fe tạo gì?
$\ce{FeCl2}$ và $\ce{H2}$.
Muối chloride nào không tan?
$\ce{AgCl}$ (kết tủa trắng).
Ứng dụng của hydrochloric acid?
Tẩy gỉ, sản xuất muối chloride, xử lí nước, trong dịch vị dạ dày.