Due to, owing to, thanks to: cách dùng, phân biệt với because of, ví dụ, lỗi thường gặp, bài tập có đáp án
Due to, owing to, thanks to đều chỉ nguyên nhân nhưng khác sắc thái: due to (do), owing to (do, vì), thanks to (nhờ có). Cách dùng, vị trí trong câu, phân biệt với because of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Due to, owing to, thanks to là gì?
Due to, owing to, thanks to là ba cụm giới từ chỉ nguyên nhân, đều theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. Khác biệt nằm ở sắc thái: due to và owing to trung tính, trang trọng; thanks to thường mang nghĩa tích cực 'nhờ có'.
Ví dụ
The delay was due to bad weather.
Owing to the strike, trains were cancelled.
Thanks to your help, I finished on time.
Thanks to dùng khi nguyên nhân có lợi.
So sánh ba cụm
| Cụm | Sắc thái | Vị trí hay gặp |
|---|---|---|
| due to | Trung tính, trang trọng | Sau be: The delay was due to ... |
| owing to | Trang trọng | Đầu câu: Owing to ..., ... |
| thanks to | Tích cực (nhờ) | Đầu hoặc giữa câu |
Thanks to dùng khi nào?
Ví dụ
Thanks to the new road, the trip is faster.
We won thanks to teamwork.
Dùng cho kết quả tốt; kết quả xấu nên dùng because of / due to.
Xem bài: As a result, therefore, consequently
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền due to / thanks to: The match was postponed ___ rain.
- Điền due to / thanks to: ___ his advice, I got the job.
- Viết lại với owing to: Because of the fog, flights were delayed.
- Dùng the fact that: The delay was due to heavy snow.
- Sửa lỗi: The failure was thanks to poor planning.
Đáp án
- due to
- Thanks to
- Owing to the fog, flights were delayed.
- The delay was due to the fact that it snowed heavily.
- The failure was due to poor planning.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Because of + noun/V-ing
Bài tiếp theo: As a result, therefore, consequently
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc chỉ mục đích, kết quả và nguyên nhân
Câu hỏi thường gặp
Due to và because of có thay nhau được không?
Nhiều trường hợp được, nhưng due to sau be là chuẩn hơn.
Owing to có khác due to không?
Owing to bổ nghĩa cho động từ; due to bổ nghĩa cho danh từ hoặc sau be.
Thanks to có luôn tích cực không?
Thường tích cực; đôi khi mỉa mai.
Có dùng due to + mệnh đề không?
Chỉ dùng due to the fact that + mệnh đề.