As a result, therefore, consequently: từ nối chỉ kết quả, dấu câu, cách dùng và bài tập có đáp án
As a result, therefore, consequently là các từ nối chỉ kết quả (vì vậy, do đó): It rained; as a result, the match was cancelled. Cách dùng, dấu chấm phẩy, dấu phẩy, so sánh với so và thus, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

As a result, therefore, consequently là gì?
As a result, therefore, consequently là các trạng từ liên kết chỉ kết quả, nghĩa là 'vì vậy, do đó'. Chúng nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện mệnh đề sau là hệ quả của mệnh đề trước, rất hữu ích trong IELTS Writing.
Ví dụ
It rained heavily; as a result, the match was cancelled.
He didn't study. Therefore, he failed.
Prices rose. Consequently, fewer people bought cars.
Dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước từ nối, dấu phẩy sau từ nối.
Bảng so sánh
| Từ nối | Sắc thái | Vị trí |
|---|---|---|
| as a result | Trung tính | Đầu câu |
| therefore | Trang trọng, logic | Đầu hoặc giữa câu |
| consequently | Trang trọng | Đầu câu |
| thus | Rất trang trọng | Đầu hoặc trước V |
| so | Thân mật (liên từ) | Giữa hai mệnh đề |
Dấu câu
Các từ nối này không phải liên từ, nên không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy. Dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, hoặc dùng so (có dấu phẩy).
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối bằng as a result: It snowed. The roads were closed.
- Nối bằng therefore: She worked hard. She got promoted.
- Sửa dấu câu: He was tired, consequently he left early.
- Chọn: The shop closed; (so / therefore) we went home.
- Viết lại bằng so: He didn't prepare. Consequently, he failed.
Đáp án
- It snowed. As a result, the roads were closed.
- She worked hard; therefore, she got promoted.
- He was tired; consequently, he left early.
- so / therefore đều đúng (so đi sau dấu phẩy, therefore sau chấm phẩy).
- He didn't prepare, so he failed.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Due to, owing to, thanks to
Bài tiếp theo: So + adjective/adverb + that
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc chỉ mục đích, kết quả và nguyên nhân
Câu hỏi thường gặp
As a result khác as a result of thế nào?
As a result là từ nối; as a result of + danh từ chỉ nguyên nhân.
Therefore đứng giữa câu được không?
Được: He is, therefore, unable to attend.
Consequently có trang trọng hơn so không?
Có, thường dùng trong văn học thuật.
Có dùng cả therefore và so trong một câu không?
Không, thừa nghĩa.