Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để): in order to, so as to, phủ định, bài tập có đáp án

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để): cách dùng to V để chỉ mục đích (She went out to buy milk), in order to và so as to (trang trọng hơn), phủ định in order not to / so as not to, khi nào dùng for + danh từ, so that + mệnh đề, lỗi for + V và bài tập viết lại câu có đáp án.

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để): in order to, so as to, phủ định, bài tập có đáp án

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để): cách dùng to V để chỉ mục đích (She went out to buy milk), in order to và so as to (trang trọng hơn), phủ định in order not to / so as not to, khi nào dùng for + danh từ, so that + mệnh đề, lỗi for + V và bài tập viết lại câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

To V = để làm gì

To V đứng sau mệnh đề chính để trả lời câu hỏi Why? (để làm gì). Đây là cách diễn đạt mục đích đơn giản và phổ biến nhất.

Ví dụ

I went to the bank to get some money.
She studies hard to pass the exam.
We use a knife to cut bread.

Chủ ngữ của to V là chủ ngữ của câu.

In order to và so as to

Cấu trúcVăn phongVí dụ
to VPhổ biếnHe left early to catch the train.
in order to VTrang trọng hơn, nhấn mạnh mục đíchHe left early in order to catch the train.
so as to VTrang trọngHe left early so as to catch the train.

Phủ định: in order not to / so as not to

Ví dụ

She whispered so as not to wake the baby.
I left home early in order not to be late.

Không dùng not to đứng một mình cho mục đích phủ định: thường nói so as not to / in order not to.

for + danh từ và so that + mệnh đề

Cấu trúcDùng khiVí dụ
for + danh từMục đích là một vật/sự việcI went to the shop for some milk.
so that + S + can/will/could + VChủ ngữ của mục đích khác chủ ngữ câuI spoke slowly so that everyone could understand.

Xem bài: So that + clause

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Nối hai câu bằng to V / so as (not) to

  1. I turned on the light. I wanted to read.
  2. She saves money. She wants to buy a car.
  3. We walked quietly. We didn't want to disturb anyone.
  4. He wrote down the number. He didn't want to forget it.

Đáp án

  1. I turned on the light to read.
  2. She saves money to buy a car.
  3. We walked quietly so as not to disturb anyone.
  4. He wrote down the number so as not to forget it.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ nguyên mẫu có to làm chủ ngữ

Bài tiếp theo: Cấu trúc verb + object + to V

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Câu hỏi thường gặp

to V và so that khác nhau thế nào?

To V khi cùng chủ ngữ. So that + mệnh đề khi chủ ngữ khác hoặc cần modal (can, could, will).

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để) là gì và dùng khi nào?

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to V = để): cách dùng to V để chỉ mục đích (She went out to buy milk), in order to và so as to (trang trọng hơn), phủ định in order not to / so as not to, khi nào dùng for + danh từ, so that + mệnh đề, lỗi for + V và bài tập viết lại câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to v = để) là gì?

Lỗi 1: for + V / for to V: Sai: I came here for study. / for to study — Đúng: I came here to study. Lỗi 2: Mục đích phủ định: Không tự nhiên: I left early not to miss the bus. — Tự nhiên: I left early so as not to miss the bus.

Cần nhớ gì về động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to v = để)?

To V / in order to / so as to = để. Phủ định: in order not to / so as not to. Mục đích là danh từ: for + N. Chủ ngữ khác: so that + mệnh đề. Không dùng for + V.