Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu: you, they, one chung chung và cách tránh mơ hồ khi dùng đại từ

Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu: phân biệt đại từ phiếm chỉ (generic pronouns: you, we, they, one dùng để nói chung về mọi người) và đại từ tham chiếu (thay cho một danh từ cụ thể đã nhắc). Cách tránh tham chiếu mơ hồ (ambiguous reference), hòa hợp đại từ với tiền ngữ, it/this/that thay cho cả ý, bài tập ôn tập chủ điểm Đại từ.

Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu: you, they, one chung chung và cách tránh mơ hồ khi dùng đại từ

Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu: phân biệt đại từ phiếm chỉ (generic pronouns: you, we, they, one dùng để nói chung về mọi người) và đại từ tham chiếu (thay cho một danh từ cụ thể đã nhắc). Cách tránh tham chiếu mơ hồ (ambiguous reference), hòa hợp đại từ với tiền ngữ, it/this/that thay cho cả ý, bài tập ôn tập chủ điểm Đại từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Hai cách dùng của đại từ

LoạiÝ nghĩaVí dụ
Đại từ tham chiếu (referring)Thay cho một danh từ cụ thể đã nhắc (tiền ngữ)Lan bought a dress. She loves it. (she = Lan, it = the dress)
Đại từ phiếm chỉ (generic)Chỉ chung chung mọi người, không ai cụ thểYou can't buy happiness. / They say it's true.

1. Đại từ phiếm chỉ

Đại từSắc tháiVí dụ
youMọi người kể cả người nghe; thân mật, phổ biếnYou should wash your hands before eating.
weMọi người kể cả người nói; tạo sự gắn kếtWe all make mistakes.
theyNgười khác, chính quyền, chuyên gia (không rõ ai)They're building a new bridge. / They say coffee is healthy.
oneMọi người; rất trang trọngOne should be grateful.
people / someoneTrung tínhPeople often forget this.

2. Đại từ tham chiếu và tiền ngữ

Đại từ tham chiếu phải hòa hợp với tiền ngữ (antecedent) — danh từ mà nó thay thế — về số (ít/nhiều), giới tính và ngôi.

Ví dụ

The students handed in their essays. (students → their)
The company announced its profits. (company → its)
Each player must bring his or her / their own racket.

Danh từ tập hợp số ít thường dùng it/its; đại từ bất định dùng they/their.

3. Tránh tham chiếu mơ hồ

Lỗi phổ biến trong văn viết là dùng đại từ mà người đọc không biết nó thay cho danh từ nào.

Mơ hồRõ ràng
Tom told Nam that he had won. (ai thắng?)Tom told Nam, "I have won." / Tom told Nam that Nam had won.
Put the cake on the plate and serve it. (cake hay plate?)Put the cake on the plate and serve the cake.
The government raised taxes and cut spending. This made people angry. (cái nào?)This tax increase made people angry.

4. It, this, that thay cho cả một ý

Ví dụ

He failed the exam. It surprised everyone. / This surprised everyone.
"I'm moving to Japan." – "That's exciting!"

This nhấn mạnh ý vừa nói và thường dùng trong văn viết; that phổ biến khi đáp lại người khác.

Những lỗi thường gặp


Bài tập ôn tập chủ điểm Đại từ

Bài tập 1: Viết lại cho rõ ràng

  1. Mai told Lan that she was late. (Mai bị trễ)
  2. When the dog saw the cat, it ran away. (con mèo chạy)
  3. Prices rose sharply. This worried many families. (thêm danh từ sau This)

Bài tập 2: Chọn đại từ đúng

  1. The team has won (its / their) first match. (Anh Mỹ)
  2. Everyone should do (their / his) best.
  3. One must respect (one's / your) elders.
  4. (They / It) say that the new road will open next year.
  5. My friend and (I / me) went to the market.
  6. This book is (my / mine).
  7. She hurt (her / herself) while cooking.

Đáp án

Bài tập 1

  1. Mai told Lan, "I'm late." / Mai told Lan that she herself was late.
  2. When the dog saw the cat, the cat ran away.
  3. This sharp rise in prices worried many families.

Bài tập 2

  1. its
  2. their
  3. one's
  4. They
  5. I
  6. mine
  7. herself

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Đại từ chỉ lượng

Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng you trong bài IELTS Writing không?

Nên hạn chế. Dùng people, individuals hoặc câu bị động để giữ giọng văn khách quan.

They say nghĩa là gì?

Người ta nói (không chỉ ai cụ thể). Trang trọng hơn: It is said that...

Làm sao biết đại từ có mơ hồ không?

Nếu trước đại từ có hai danh từ cùng giới tính/số có thể là tiền ngữ, câu dễ mơ hồ. Hãy lặp lại danh từ hoặc viết lại câu.

Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu là gì và dùng khi nào?

Đại từ phiếm chỉ và đại từ tham chiếu: phân biệt đại từ phiếm chỉ (generic pronouns: you, we, they, one dùng để nói chung về mọi người) và đại từ tham chiếu (thay cho một danh từ cụ thể đã nhắc). Cách tránh tham chiếu mơ hồ (ambiguous reference), hòa hợp đại từ với tiền ngữ, it/this/that thay cho cả ý, bài tập ôn tập chủ điểm Đại từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.