Đại từ nghi vấn who, whom, whose, what, which (Interrogative Pronouns): cách dùng, bài tập

Cách dùng đại từ nghi vấn who, whom, whose, what, which để đặt câu hỏi: hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữ, phân biệt what và which, whose và who's, đại từ nghi vấn với giới từ (Who ... to? / To whom...?), whoever/whatever, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Đại từ nghi vấn who, whom, whose, what, which (Interrogative Pronouns): cách dùng, bài tập

Cách dùng đại từ nghi vấn who, whom, whose, what, which để đặt câu hỏi: hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữ, phân biệt what và which, whose và who's, đại từ nghi vấn với giới từ (Who ... to? / To whom...?), whoever/whatever. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Đại từ nghi vấn là gì?

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) là từ để hỏi đóng vai trò như một danh từ trong câu hỏi: who, whom, whose, what, which. Chúng thay cho thông tin người hỏi chưa biết.

Đại từHỏi vềVí dụ
whongười (chủ ngữ hoặc tân ngữ)Who is your teacher? / Who did you see?
whomngười (tân ngữ, trang trọng)Whom did you invite?
whosechủ sở hữuWhose is this bag?
whatvật, sự việc, thông tin (phạm vi mở)What happened? / What do you want?
whichlựa chọn trong phạm vi giới hạnWhich do you prefer, tea or coffee?

Hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữ

Đây là điểm quan trọng nhất. Khi đại từ nghi vấn là chủ ngữ, câu hỏi KHÔNG dùng trợ động từ do/does/did và giữ trật tự câu khẳng định.

LoạiCấu trúcVí dụ
Hỏi chủ ngữWho/What + V (chia theo thì)Who called you? (Ai đã gọi bạn?) — Lan called me.
Hỏi tân ngữWho/What + trợ động từ + S + VWho did you call? (Bạn đã gọi ai?) — I called Lan.

Ví dụ so sánh

What happened? (không phải What did happen?)
What did you do yesterday?
Who lives here? (không phải Who does live here?)
Who do you live with?

Hỏi chủ ngữ: động từ chia ngôi thứ ba số ít (Who lives...).

Xem bài chi tiết: Câu hỏi chủ ngữ

What và which

whatwhich
Lựa chọn mở, không giới hạnLựa chọn trong nhóm đã biết
What is your favourite food?Which is your favourite: pho or bun cha?
Không dùng what ofWhich of these is yours?

Whose

Ví dụ

Whose is this phone? / Whose phone is this?
Whose are these keys?

Whose đứng một mình (đại từ) hoặc + danh từ (từ hạn định). Không nhầm với who's = who is.

Đại từ nghi vấn với giới từ

Văn nói (giới từ cuối câu)Văn trang trọng (giới từ đầu câu)
Who are you talking to?To whom are you talking?
What are you looking for?For what are you looking? (hiếm dùng)
Who did you go with?With whom did you go?

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền who, whose, what hoặc which

  1. ____ is that man? – He's my uncle.
  2. ____ is this? – It's Nam's.
  3. ____ do you prefer, the red one or the blue one?
  4. ____ are you doing? – I'm cooking.
  5. ____ wrote this song?
  6. ____ of these students is the youngest?

Bài tập 2: Đặt câu hỏi cho phần in đậm (viết hoa)

  1. MAI broke the vase.
  2. Mai broke THE VASE.
  3. TOM teaches English.
  4. I saw HOA at the market.
  5. This is MY bag.

Đáp án

Bài tập 1

  1. Who
  2. Whose
  3. Which
  4. What
  5. Who
  6. Which

Bài tập 2

  1. Who broke the vase?
  2. What did Mai break?
  3. Who teaches English?
  4. Who did you see at the market?
  5. Whose bag is this?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Đại từ quan hệ

Bài tiếp theo: Đại từ bất định: someone, anyone, everyone, nobody...

Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Who called you? không có did?

Vì who là chủ ngữ của câu hỏi. Câu hỏi chủ ngữ giữ trật tự câu khẳng định và không dùng trợ động từ do/does/did.

Có cần dùng whom không?

Trong giao tiếp, who được dùng thay whom rất phổ biến. Whom dùng trong văn viết trang trọng và luôn dùng sau giới từ.

What và which khác nhau thế nào?

What khi lựa chọn mở; which khi chọn trong một nhóm nhỏ đã biết.

Đại từ nghi vấn who là gì và dùng khi nào?

Cách dùng đại từ nghi vấn who, whom, whose, what, which để đặt câu hỏi: hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữ, phân biệt what và which, whose và who's, đại từ nghi vấn với giới từ (Who ... to? / To whom...?), whoever/whatever. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.