Cấu trúc congratulate somebody on doing: chúc mừng ai vì làm gì, Congratulations on, bài tập có đáp án
Cấu trúc congratulate somebody on doing (chúc mừng ai vì đã làm được gì): I congratulated her on winning the prize. Congratulations on + V-ing / N, câu chúc mừng thông dụng, tường thuật lời chúc, lỗi congratulate for và congratulation (số ít) và bài tập có đáp án.

Cấu trúc congratulate somebody on doing là gì?
Cấu trúc congratulate somebody on doing nghĩa là 'chúc mừng ai vì đã làm được điều gì'. Giới từ đi kèm là on, theo sau là V-ing hoặc danh từ.
Ví dụ
I congratulated her on winning the competition.
We congratulated them on their wedding.
The teacher congratulated us on passing the exam.
on + V-ing / N.
Congratulations on ...!
Ví dụ
Congratulations on your new job!
Congratulations on passing your driving test!
Congratulations! (dùng một mình)
Luôn ở dạng số nhiều Congratulations.
Tường thuật lời chúc mừng
Ví dụ
"Congratulations on your promotion!" he said to me.
→ He congratulated me on my promotion / on being promoted.
Chuyển câu chúc sang congratulate.
Xem bài: Cấu trúc thank somebody for doing
Các câu chúc khác
| Dịp | Câu chúc |
|---|---|
| Thành công | Well done! / Good job! |
| Đám cưới | Congratulations on your wedding! / Best wishes! |
| Sinh nhật | Happy birthday! (không dùng congratulations) |
| Năm mới | Happy New Year! |
Xem bài: Cấu trúc accuse somebody of doing
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Tường thuật: "Congratulations on your graduation!" Mai said to Lan.
- Chia động từ: They congratulated him on (become) captain.
- Viết câu chúc: (bạn vừa mua nhà mới)
- Điền giới từ: Let me congratulate you ___ your success.
- Sửa lỗi: Congratulation for your new baby!
Đáp án
- Mai congratulated Lan on her graduation / on graduating.
- becoming
- Congratulations on your new house!
- on
- Congratulations on your new baby!
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Accuse somebody of doing
Bài tiếp theo: Blame somebody for doing
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc congratulate somebody on doing có dùng trong email không?
Có: I'd like to congratulate you on your excellent results.
Có nói congratulations on your birthday không?
Không tự nhiên; sinh nhật dùng Happy birthday.
Congrats là gì?
Dạng viết tắt thân mật của Congratulations.
Congratulate oneself on nghĩa là gì?
Tự hào, tự khen mình vì đã làm gì.