Phân biệt say và tell trong câu tường thuật: said (to sb) that, told sb that, cụm cố định, bài tập

Phân biệt say và tell trong câu tường thuật: say và tell đều nghĩa là nói nhưng khác cấu trúc: say (that) / say to sb; tell + sb (bắt buộc tân ngữ người). Tell sb to do (mệnh lệnh), các cụm cố định với tell (tell the truth, tell a lie, tell a story, tell the time) và say (say hello, say sorry, say goodbye), lỗi thường gặp và bài tập.

Phân biệt say và tell trong câu tường thuật: said (to sb) that, told sb that, cụm cố định, bài tập

Phân biệt say và tell trong câu tường thuật: say và tell đều nghĩa là nói nhưng khác cấu trúc: say (that) / say to sb; tell + sb (bắt buộc tân ngữ người). Tell sb to do (mệnh lệnh), các cụm cố định với tell (tell the truth, tell a lie, tell a story, tell the time) và say (say hello, say sorry, say goodbye). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

So sánh cấu trúc

saytell
say (that) + mệnh đề: He said (that) he was busy.tell + người + (that) + mệnh đề: He told me (that) he was busy.
say to + người (ít dùng trong gián tiếp): He said to me that...tell + người (KHÔNG có to): He told me...
Không dùng say + người trực tiếp: ✘ He said meKhông dùng tell không có người (trừ cụm cố định): ✘ He told that...
Không dùng cho mệnh lệnhtell sb (not) to V: She told me to wait.

Cụm cố định

Với tellVới say
tell the truth / a liesay hello / goodbye
tell a story / a jokesay sorry / thank you
tell the timesay a prayer
tell the differencesay yes / no
tell sb a secretsay a few words

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. She ____ me that she would be late.
  2. He ____ that he was sorry.
  3. Can you ____ me the way to the station?
  4. Did she ____ goodbye before leaving?
  5. Always ____ the truth.
  6. My teacher ____ us to be quiet.
  7. He ____ a funny joke at the party.
  8. What did you ____ to her?

Đáp án

  1. told
  2. said
  3. tell
  4. say
  5. tell
  6. told
  7. told
  8. say

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu tường thuật lời đề nghị và lời mời

Bài tiếp theo: Quy tắc lùi thì

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

He said to me that... có đúng không?

Đúng về ngữ pháp nhưng ít dùng; He told me that... tự nhiên hơn.

Phân biệt say và tell trong câu tường thuật là gì và dùng khi nào?

Phân biệt say và tell trong câu tường thuật: say và tell đều nghĩa là nói nhưng khác cấu trúc: say (that) / say to sb; tell + sb (bắt buộc tân ngữ người). Tell sb to do (mệnh lệnh), các cụm cố định với tell (tell the truth, tell a lie, tell a story, tell the time) và say (say hello, say sorry, say goodbye). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt say và tell trong câu tường thuật là gì?

Lỗi 1: said me: Sai: She said me that she was tired. — Đúng: She told me (that) she was tired. / She said (that) she was tired. Lỗi 2: told to me: Sai: He told to me the news. — Đúng: He told me the news. Lỗi 3: say a lie: Sai: Don't say lies. — Đúng: Don't tell lies.

Cần nhớ gì về phân biệt say và tell trong câu tường thuật?

said (that) / said to sb; told sb (that) / told sb to V. Tell cần người nghe. Cụm: tell the truth/a lie/a story; say hello/sorry/goodbye.