Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu: can → could, will → would, must → had to, bài tập

Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu: cách tường thuật câu có động từ khuyết thiếu: modal lùi thì (can → could, may → might, will → would, shall → should, must → had to / must), modal giữ nguyên (could, would, should, might, ought to, needn't), modal perfect, câu hỏi với modal, ví dụ và bài tập có đáp án.

Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu: can → could, will → would, must → had to, bài tập

Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu: cách tường thuật câu có động từ khuyết thiếu: modal lùi thì (can → could, may → might, will → would, shall → should, must → had to / must), modal giữ nguyên (could, would, should, might, ought to, needn't), modal perfect, câu hỏi với modal, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng chuyển đổi modal

Trực tiếpGián tiếpVí dụ gián tiếp
cancouldShe said she could swim.
may (khả năng)mightHe said it might rain.
may (xin phép)could / mightHe asked if he could leave.
willwouldThey said they would come.
shall (đề nghị)should / offered toHe asked if he should open the window.
must (nghĩa vụ)had to / mustShe said I had to go.
must (suy đoán)must (giữ)He said it must be true.
could, would, should, might, ought togiữ nguyênShe said I ought to apologise.
needn'tneedn't / didn't have toHe said I needn't worry.

Ví dụ

Ví dụ

"I can't hear you," she said. → She said she couldn't hear me.
"You must be home by 10," Dad said. → Dad said I had to be home by 10.
"Will you help me?" he asked. → He asked if I would help him.
"You should have told me," she said. → She said I should have told her.

Modal perfect (should have, could have) giữ nguyên.


Bài tập thực hành

  1. "I may be late," Nam said.
  2. "Can you drive?" she asked me.
  3. "You must wear a seat belt," the driver told us.
  4. "I'll do it tomorrow," he said.
  5. "We should leave now," Lan said.
  6. "Shall I carry your bag?" he asked.

Đáp án

  1. Nam said he might be late.
  2. She asked me if I could drive.
  3. The driver told us we had to / must wear a seat belt.
  4. He said he would do it the next day.
  5. Lan said they should leave then.
  6. He offered to carry my bag. / He asked if he should carry my bag.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trường hợp không cần lùi thì

Bài tiếp theo: Câu tường thuật với suggest, advise, warn, promise

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

must có luôn đổi thành had to không?

Không bắt buộc. Must (nghĩa vụ) có thể giữ hoặc đổi thành had to. Must (suy đoán) giữ nguyên.

Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu là gì và dùng khi nào?

Câu tường thuật với động từ khuyết thiếu: cách tường thuật câu có động từ khuyết thiếu: modal lùi thì (can → could, may → might, will → would, shall → should, must → had to / must), modal giữ nguyên (could, would, should, might, ought to, needn't), modal perfect, câu hỏi với modal, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về câu tường thuật với động từ khuyết thiếu?

can → could, may → might, will → would, shall → should, must → had to (nghĩa vụ). Could, would, should, might, ought to và modal perfect giữ nguyên.

Có bài tập về câu tường thuật với động từ khuyết thiếu không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.