Câu tường thuật với ask, wonder, want to know, inquire: tường thuật câu hỏi, bài tập
Câu tường thuật với ask: các động từ tường thuật câu hỏi: ask (+ O) + if/wh-, wonder (tự hỏi), want to know, inquire (trang trọng). Cấu trúc chung, khác biệt sắc thái, ask + to V / ask for + N, câu hỏi tu từ với wonder, lỗi trật tự từ và bài tập có đáp án.

Câu tường thuật với ask: các động từ tường thuật câu hỏi: ask (+ O) + if/wh-, wonder (tự hỏi), want to know, inquire (trang trọng). Cấu trúc chung, khác biệt sắc thái, ask + to V / ask for + N, câu hỏi tu từ với wonder, lỗi trật tự từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Các động từ tường thuật câu hỏi
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ask | ask (+ O) + if/whether/wh- + S + V | She asked me where I lived. |
| wonder | wonder + if/wh- + S + V (tự hỏi) | I wondered why he was late. |
| want to know | want to know + if/wh- + S + V | He wanted to know if I was free. |
| inquire / enquire | inquire (of sb) + wh- + S + V (trang trọng) | The customer inquired when the shop opened. |
Ví dụ chuyển đổi
Ví dụ
"Is he coming?" I thought. → I wondered if he was coming.
"How much does it cost?" the customer asked. → The customer wanted to know how much it cost.
"When does the train leave?" she asked the guard. → She asked the guard when the train left.
Câu hỏi trở thành mệnh đề trật tự khẳng định, lùi thì.
Các cách dùng khác của ask
- ask sb to V (yêu cầu): She asked me to wait.
- ask for + N (xin): He asked for some water.
- ask (permission) to V: He asked to leave early.
- ask about + N (hỏi về): She asked about my family.
Bài tập thực hành
- "Where is the station?" the tourist asked me. (ask)
- "Will it snow?" the children wondered. (wonder)
- "Why did you quit your job?" my friend asked. (want to know)
- "Do you have any rooms available?" he asked the receptionist. (inquire)
Đáp án
- The tourist asked me where the station was.
- The children wondered if it would snow.
- My friend wanted to know why I had quit my job.
- He inquired whether they had any rooms available.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Câu tường thuật với admit, deny, apologize
Bài tiếp theo: Cấu trúc reporting verb + to V
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu hỏi thường gặp
I wonder if you could help me có phải câu hỏi không?
Là lời yêu cầu rất lịch sự dưới dạng câu khẳng định, không cần dấu chấm hỏi.
Câu tường thuật với ask là gì và dùng khi nào?
Câu tường thuật với ask: các động từ tường thuật câu hỏi: ask (+ O) + if/wh-, wonder (tự hỏi), want to know, inquire (trang trọng). Cấu trúc chung, khác biệt sắc thái, ask + to V / ask for + N, câu hỏi tu từ với wonder, lỗi trật tự từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về câu tường thuật với ask?
ask (+ O), wonder, want to know, inquire + if/whether/wh- + S + V (trật tự khẳng định, lùi thì). Wonder và want to know không có tân ngữ người.
Có bài tập về câu tường thuật với ask không?
Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.