Câu tường thuật với admit, deny, apologise: + V-ing, having done, that-clause, bài tập

Câu tường thuật với admit: cấu trúc tường thuật với các động từ thừa nhận, chối bỏ, xin lỗi: admit + V-ing / having V3 / that; deny + V-ing / having V3 / that; apologise (to sb) for + V-ing. Thêm accuse sb of, blame sb for, thank sb for, congratulate sb on. Ví dụ chuyển đổi và bài tập có đáp án.

Câu tường thuật với admit, deny, apologise: + V-ing, having done, that-clause, bài tập

Câu tường thuật với admit: cấu trúc tường thuật với các động từ thừa nhận, chối bỏ, xin lỗi: admit + V-ing / having V3 / that; deny + V-ing / having V3 / that; apologise (to sb) for + V-ing. Thêm accuse sb of, blame sb for, thank sb for, congratulate sb on. Ví dụ chuyển đổi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng cấu trúc

Động từCấu trúcVí dụ
admitadmit + V-ing / having V3 / (that) + mệnh đềHe admitted taking the money. / He admitted that he had taken it.
denydeny + V-ing / having V3 / (that) + mệnh đềShe denied breaking the vase.
apologiseapologise (to sb) for + V-ingHe apologised (to me) for being late.
accuseaccuse sb of + V-ingThey accused him of lying.
blameblame sb for + V-ingShe blamed me for missing the bus.
thankthank sb for + V-ingHe thanked us for helping.
congratulatecongratulate sb on + V-ingWe congratulated her on winning.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ

"Yes, I broke the window," said the boy. → The boy admitted breaking the window.
"I didn't cheat in the exam," Nam said. → Nam denied cheating in the exam.
"I'm sorry I forgot your birthday," Lan said to me. → Lan apologised (to me) for forgetting my birthday.
"You stole my phone!" she said to him. → She accused him of stealing her phone.

Deny đã mang nghĩa phủ định: không dùng deny not doing.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. "I made a mistake," the manager said. (admit)
  2. "I didn't take your pen," Tom said. (deny)
  3. "Sorry for interrupting you," she said to me. (apologise)
  4. "Thank you for coming," he said to us. (thank)
  5. "You broke my glasses!" Lan said to Nam. (accuse)

Đáp án

  1. The manager admitted making / having made a mistake.
  2. Tom denied taking my pen.
  3. She apologised to me for interrupting me.
  4. He thanked us for coming.
  5. Lan accused Nam of breaking her glasses.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu tường thuật với suggest, advise, warn, promise

Bài tiếp theo: Câu tường thuật với ask, wonder, want to know

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

admit doing và admit having done khác nhau không?

Gần như giống nhau. Having done nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước.

Câu tường thuật với admit là gì và dùng khi nào?

Câu tường thuật với admit: cấu trúc tường thuật với các động từ thừa nhận, chối bỏ, xin lỗi: admit + V-ing / having V3 / that; deny + V-ing / having V3 / that; apologise (to sb) for + V-ing. Thêm accuse sb of, blame sb for, thank sb for, congratulate sb on. Ví dụ chuyển đổi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu tường thuật với admit là gì?

Lỗi 1: to V sau admit/deny: Sai: He denied to take it. — Đúng: He denied taking it. Lỗi 2: apologise + to V: Sai: She apologised to be late. — Đúng: She apologised for being late. Lỗi 3: deny not: Sai: He denied not stealing. (nghĩa ngược) — Đúng: He denied stealing.

Cần nhớ gì về câu tường thuật với admit?

admit/deny + V-ing (having V3) / that-clause; apologise for + V-ing; accuse sb of, blame sb for, thank sb for, congratulate sb on + V-ing.