Cấu trúc whoever, whatever, whichever: mệnh đề danh từ và mệnh đề nhượng bộ, phân biệt, bài tập
Cấu trúc whoever, whatever, whichever dùng làm mệnh đề danh từ (Whoever wins gets a prize) và mệnh đề nhượng bộ (Whatever happens, stay calm). Phân biệt whatever và whichever, so sánh với no matter who/what/which, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc whoever, whatever, whichever là gì?
Cấu trúc whoever, whatever, whichever gồm các từ -ever mang nghĩa 'bất cứ ai / bất cứ thứ gì / bất cứ cái nào'. Chúng có hai chức năng chính: mở đầu mệnh đề danh từ (làm chủ ngữ, tân ngữ) và mở đầu mệnh đề nhượng bộ (dù ai / dù gì đi nữa).
| Từ | Nghĩa | = cụm tương đương |
|---|---|---|
| whoever | bất cứ ai | anyone who |
| whatever | bất cứ thứ gì | anything that |
| whichever | bất cứ cái nào (trong nhóm đã biết) | any one that |
Làm mệnh đề danh từ
Ví dụ
Whoever finishes first will win a prize. (chủ ngữ)
You can invite whoever you like. (tân ngữ)
Take whatever you need.
Choose whichever room you prefer.
Mệnh đề -ever làm chủ ngữ thì động từ chính chia số ít.
Làm mệnh đề nhượng bộ
Ví dụ
Whatever happens, I'll be there for you.
Whoever calls, tell them I'm busy.
Whichever way you go, you'll reach the river.
= No matter what / who / which. Mệnh đề nhượng bộ có dấu phẩy, dùng hiện tại đơn cho tương lai.
Phân biệt whatever và whichever
| whatever | whichever |
|---|---|
| Lựa chọn không giới hạn | Lựa chọn trong một nhóm cụ thể |
| Eat whatever you want. (bất kỳ món gì) | There are three cakes. Take whichever you want. |
Whoever hay whomever?
Ví dụ
Give it to whoever wants it. (whoever là chủ ngữ của wants)
Invite whomever you like. (trang trọng; văn nói: whoever)
Xét vai trò trong mệnh đề -ever, không phải giới từ phía trước.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- ___ wants to join the club should register today.
- You can choose ___ of these two dresses.
- ___ you do, don't tell anyone.
- Viết lại với -ever: No matter who calls, I'm not at home.
- Sửa lỗi: Whatever you will decide, I'll support you.
Đáp án
- Whoever
- whichever
- Whatever
- Whoever calls, I'm not at home.
- Whatever you decide, I'll support you.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc What-clause
Bài tiếp theo: Câu hỏi gián tiếp dưới dạng mệnh đề danh từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Whatever và no matter what có giống nhau không?
Trong mệnh đề nhượng bộ thì giống: Whatever / No matter what you say, I won't change. Nhưng chỉ whatever làm được mệnh đề danh từ (Take whatever you want).
Whoever làm chủ ngữ chia động từ thế nào?
Số ít: Whoever arrives first gets the best seat.
Whatever có đứng sau danh từ không?
Có, với nghĩa nhấn mạnh phủ định: I have no money whatever (= at all).
Khi nào dùng whomever?
Văn trang trọng khi từ này làm tân ngữ trong mệnh đề: Hire whomever you trust. Văn nói thường dùng whoever.