Cấu trúc S-V-O-C và các dạng mở rộng: bổ ngữ tân ngữ, make, find, call, elect, bài tập có đáp án
Cấu trúc S-V-O-C (chủ ngữ – động từ – tân ngữ – bổ ngữ tân ngữ) dùng với make, find, call, name, elect, keep, consider: They elected him president. Bổ ngữ là danh từ, tính từ, V-ing, to V, giới từ; các dạng mở rộng với trạng ngữ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc S-V-O-C là gì?
Cấu trúc S-V-O-C là mẫu câu có thêm bổ ngữ cho tân ngữ (object complement) sau tân ngữ, mô tả hoặc xác định tân ngữ: They elected him president; The news made her happy. Bổ ngữ có thể là danh từ, tính từ, V-ing, to V hoặc cụm giới từ. Các động từ thường gặp gồm make, find, call, name, elect, keep, consider.
Ví dụ
They elected him president.
The news made her happy.
I found the exam difficult.
Bổ ngữ mô tả tân ngữ, không phải chủ ngữ.
Động từ thường gặp trong S-V-O-C
| Động từ | Bổ ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| make | tính từ, danh từ | made her happy |
| find | tính từ | found it difficult |
| call, name | danh từ | called him a genius |
| elect, appoint | danh từ | elected him president |
| keep, leave | tính từ, V-ing | kept me waiting |
| consider | tính từ, danh từ, to be | considers it a mistake |
Phân biệt S-V-O-O và S-V-O-C
| Mẫu | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| S-V-O-O | She gave him a book. | hai tân ngữ khác nhau |
| S-V-O-C | She made him a manager. | him = a manager (cùng một người) |
Xem bài: Make somebody adjective
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: The news made her ___ . (happy/happily)
- Hoàn thành: They elected him ___ . (president)
- Hoàn thành: I found the exam ___ . (difficult)
- Phân biệt: She gave him a gift / She made him a manager.
- Sửa lỗi: It made me sadly.
Đáp án
- happy
- president
- difficult
- S-V-O-O / S-V-O-C
- It made me sad.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc câu cơ bản S–V, S–V–O, S–V–C, S–V–O–O
Bài tiếp theo: Câu đơn (Simple sentences)
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)
Câu hỏi thường gặp
Bổ ngữ tân ngữ là gì?
Từ mô tả tân ngữ.
Make có hai mẫu không?
S-V-O-C và S-V-O-O.
Trạng từ có làm bổ ngữ không?
Không.
To be có xuất hiện không?
Với consider, believe: consider him to be.