Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh: S-V, S-V-O, S-V-C, S-V-O-O, S-V-O-C, bảng mẫu câu, bài tập có đáp án
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh gồm năm mẫu: S-V (He sleeps), S-V-O (She reads a book), S-V-C (He is a doctor), S-V-O-O (She gave him a gift), S-V-O-C (They elected him president). Bảng mẫu, động từ tương ứng, cách nhận biết, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc câu cơ bản là gì?
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh gồm năm mẫu: S-V, S-V-O, S-V-C, S-V-O-O và S-V-O-C. Mọi câu đơn đều xây dựng từ một trong năm mẫu này, và loại động từ quyết định mẫu nào được dùng. Nắm năm mẫu giúp phân tích câu nhanh và viết câu đúng.
Ví dụ
He sleeps. (S-V)
She reads a book. (S-V-O)
He is a doctor. (S-V-C)
Loại động từ quyết định mẫu câu.
Năm mẫu câu cơ bản
| Mẫu | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| S-V | nội động từ | Birds fly. |
| S-V-O | ngoại động từ | She reads a book. |
| S-V-C | động từ nối | He is a doctor. |
| S-V-O-O | give, send, show | She gave him a gift. |
| S-V-O-C | make, call, find | They elected him president. |
Cách nhận biết mẫu câu
Xác định động từ, rồi hỏi: có tân ngữ không? có bổ ngữ không? có hai tân ngữ không? Câu có thể thêm trạng ngữ ở bất kỳ mẫu nào.
Xem bài: Thành phần câu trong tiếng Anh
Xem bài: Cấu trúc S-V-O-C và các dạng mở rộng
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Xác định mẫu: She sleeps.
- Xác định mẫu: He is a teacher.
- Xác định mẫu: She gave him a book.
- Xác định mẫu: They made her happy.
- Sửa lỗi: She bought.
Đáp án
- S-V
- S-V-C
- S-V-O-O
- S-V-O-C
- She bought a car.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Thành phần câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ
Bài tiếp theo: Cấu trúc S–V–O–C và các dạng mở rộng
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mẫu câu cơ bản?
Năm mẫu.
Động từ nối dùng mẫu nào?
S-V-C.
Câu ghép có theo năm mẫu không?
Mỗi mệnh đề theo một mẫu.
Mẫu S-V-O-C là gì?
Bổ ngữ cho tân ngữ.