Tổng quan câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (Tag Questions): công thức, quy tắc, ngoại lệ, bài tập có đáp án

Tổng quan câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (tag questions): thêm phần hỏi ngắn cuối câu để xác nhận thông tin. Quy tắc đối lập khẳng định phủ định, chọn trợ động từ đúng, các ngoại lệ (I am, let's, imperative, there), ngữ điệu, lỗi thường gặp, liên kết bài đầy đủ và bài tập có đáp án.

Tổng quan câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (Tag Questions): công thức, quy tắc, ngoại lệ, bài tập có đáp án

Tổng quan câu hỏi đuôi là gì?

Tổng quan câu hỏi đuôi trong tiếng Anh giúp bạn nắm cách thêm phần hỏi ngắn cuối câu để xác nhận thông tin hoặc mời người nghe đồng ý. Quy tắc cơ bản: mệnh đề chính khẳng định thì đuôi phủ định và ngược lại, đuôi dùng trợ động từ và đại từ tương ứng với chủ ngữ.

Ví dụ

She is tired, isn't she?
You don't like tea, do you?
He can swim, can't he?

Khẳng định → đuôi phủ định; phủ định → đuôi khẳng định.

Các ngoại lệ

Câu gốcĐuôiVí dụ
I amaren't I?I am right, aren't I?
Let'sshall we?Let's go, shall we?
Mệnh lệnhwill you?Close the door, will you?
There isisn't there?There is a bus, isn't there?
Nobody, nothingthey, itNobody called, did they?

Xem bài chi tiết

Xem bài đầy đủ về câu hỏi đuôi.

Xem bài: Câu hỏi đuôi (bài đầy đủ)

Xem bài: Câu hỏi xác nhận và câu hỏi lặp lại

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Thêm đuôi: She is tired.
  2. Thêm đuôi: You don't like tea.
  3. Thêm đuôi: I am right.
  4. Thêm đuôi: Let's go.
  5. Sửa lỗi: She is tired, is she?

Đáp án

  1. isn't she?
  2. do you?
  3. aren't I?
  4. shall we?
  5. isn't she?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu hỏi Wh-

Bài tiếp theo: Câu hỏi gián tiếp

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi đuôi để làm gì?

Xác nhận hoặc mời đồng ý.

Ngữ điệu lên hay xuống?

Lên: hỏi; xuống: xác nhận.

There is có đuôi gì?

isn't there?

Có dùng với thì hoàn thành không?

Có: haven't you?