Câu hỏi đuôi (tag questions): quy tắc khẳng định – phủ định, trường hợp đặc biệt, ngữ điệu và bài tập

Câu hỏi đuôi (tag questions) là phần hỏi ngắn cuối câu để xác nhận thông tin: You're a student, aren't you? Quy tắc mệnh đề khẳng định → đuôi phủ định, trợ động từ theo thì, các trường hợp đặc biệt (I am → aren't I, Let's → shall we, mệnh lệnh, never, nobody), ngữ điệu và bài tập.

Câu hỏi đuôi (tag questions): quy tắc khẳng định – phủ định, trường hợp đặc biệt, ngữ điệu và bài tập

Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi (tag question) là một câu hỏi ngắn gắn vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình: 'phải không, đúng không'. Đuôi gồm trợ động từ + đại từ chủ ngữ.

Ví dụ

You are a student, aren't you?
She doesn't like fish, does she?
They went home, didn't they?
He can swim, can't he?
You haven't seen it, have you?

Trợ động từ ở đuôi theo thì và trợ động từ của mệnh đề chính.

Chọn trợ động từ

Mệnh đề chínhĐuôi
be (is/are/was/were)isn't / aren't / wasn't / weren't
Hiện tại đơn (V/V-s)don't / doesn't
Quá khứ đơn (V2)didn't
Hoàn thành (have/has/had)haven't / hasn't / hadn't
Modal (can, will, should...)can't / won't / shouldn't

Trường hợp đặc biệt

Trường hợpVí dụ
I amI'm late, aren't I?
Let'sLet's go, shall we?
Câu mệnh lệnhClose the door, will you? / Don't be late, will you?
Từ phủ định: never, hardly, no, nothingHe never smokes, does he?
nobody, everyone, someone → theyEveryone is here, aren't they?
nothing, everything → itNothing happened, did it?
There is / areThere's a problem, isn't there?
This/that → it; these/those → theyThat's yours, isn't it?

Ngữ điệu

Ví dụ

It's cold today, isn't it? ↘ (chắc chắn, mong đồng tình)
You've met him, haven't you? ↗ (không chắc, hỏi thật)

Xuống giọng: xác nhận; lên giọng: thật sự hỏi.

Xem bài: Câu hỏi xác nhận và câu hỏi lặp lại

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. They live in Hue, ___?
  2. She wasn't at home, ___?
  3. You've finished your homework, ___?
  4. Let's have lunch, ___?
  5. Nobody called, ___?
  6. I'm on time, ___?
  7. He can hardly walk, ___?
  8. There aren't any eggs, ___?

Đáp án

  1. don't they
  2. was she
  3. haven't you
  4. shall we
  5. did they
  6. aren't I
  7. can he
  8. are there

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu hỏi lựa chọn

Bài tiếp theo: Câu hỏi gián tiếp

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu hỏi và cấu trúc nghi vấn (Questions)

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi đuôi trả lời thế nào?

Trả lời theo sự thật: You're not tired, are you? — No, I'm not (không mệt) / Yes, I am (có mệt).

Câu hỏi đuôi với used to dùng gì?

Didn't: You used to live here, didn't you?

Câu hỏi đuôi với have (sở hữu) dùng gì?

Thường dùng don't/doesn't: You have a car, don't you? (Anh-Anh có thể dùng haven't you).

Câu mệnh lệnh có đuôi gì?

Will you / won't you / can you / could you: Sit down, won't you? (mời lịch sự).