Câu điều kiện với unless (= if ... not): cách dùng, chuyển đổi với if, lưu ý, bài tập
Câu điều kiện với unless (= if ... not): unless nghĩa là trừ khi, nếu không: Unless you hurry, you'll be late = If you don't hurry... Cách dùng trong câu điều kiện loại 1, 2, 3, không dùng not sau unless, khi nào không thay if not bằng unless (câu hỏi, cảm xúc, tình huống trái thực tế), lỗi thường gặp và bài tập chuyển đổi.

Câu điều kiện với unless (= if ... not): unless nghĩa là trừ khi, nếu không: Unless you hurry, you'll be late = If you don't hurry... Cách dùng trong câu điều kiện loại 1, 2, 3, không dùng not sau unless, khi nào không thay if not bằng unless (câu hỏi, cảm xúc, tình huống trái thực tế), lỗi thường gặp và bài tập chuyển đổi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Unless là gì?
Unless nghĩa là "trừ khi", "nếu ... không". Nó tương đương với if ... not và thường dùng để nhấn mạnh điều kiện duy nhất để một việc không xảy ra.
Ví dụ
Unless you study, you won't pass. = If you don't study, you won't pass.
I'll go to the beach unless it rains. = I'll go to the beach if it doesn't rain.
Mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định.
Unless với các loại câu điều kiện
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Loại 0 | Plants die unless they get water. |
| Loại 1 | Unless you leave now, you'll miss the train. |
| Loại 2 | I wouldn't call him unless it were an emergency. |
| Loại 3 (ít dùng) | I wouldn't have come unless you had invited me. |
Khi nào KHÔNG thay if not bằng unless?
- Câu hỏi: What will you do if she doesn't come? (không dùng unless)
- Cảm xúc về việc không xảy ra: I'll be happy if he doesn't come. (không phải unless he comes)
- Khi kết quả là do chính điều kiện phủ định gây ra (loại 2, 3 diễn tả trái thực tế): If I hadn't met her, my life would be different.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Viết lại câu dùng unless
- If you don't wear a coat, you'll catch a cold.
- If he doesn't apologise, I won't speak to him.
- You can't enter if you don't have a ticket.
- If it isn't too expensive, I'll buy it.
Đáp án
- Unless you wear a coat, you'll catch a cold.
- Unless he apologises, I won't speak to him.
- You can't enter unless you have a ticket.
- Unless it's too expensive, I'll buy it.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)
Bài tiếp theo: Câu điều kiện với provided/providing that
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu hỏi thường gặp
unless và if not có hoàn toàn giống nhau không?
Phần lớn trường hợp thay được nhau, nhưng unless nhấn mạnh "chỉ trừ khi" và không dùng trong câu hỏi hay câu về cảm xúc.
Câu điều kiện với unless (= if ... not) là gì và dùng khi nào?
Câu điều kiện với unless (= if ... not): unless nghĩa là trừ khi, nếu không: Unless you hurry, you'll be late = If you don't hurry... Cách dùng trong câu điều kiện loại 1, 2, 3, không dùng not sau unless, khi nào không thay if not bằng unless (câu hỏi, cảm xúc, tình huống trái thực tế), lỗi thường gặp và bài tập chuyển đổi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu điều kiện với unless (= if ... not) là gì?
Lỗi 1: unless + not: Sai: Unless you don't hurry, you'll be late. — Đúng: Unless you hurry, you'll be late. Lỗi 2: will sau unless: Sai: Unless it will rain... — Đúng: Unless it rains...
Cần nhớ gì về câu điều kiện với unless (= if ... not)?
Unless = if ... not; mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định, không dùng will. Không dùng unless trong câu hỏi hoặc khi nói cảm xúc về việc không xảy ra.