Câu điều kiện với provided/providing (that): với điều kiện là, cách dùng, bài tập

Câu điều kiện với provided/providing (that): provided (that) và providing (that) nghĩa là "với điều kiện là, miễn là", nhấn mạnh điều kiện bắt buộc, trang trọng hơn if. Cách dùng với các thì (không dùng will), so sánh với if, as long as, on condition that, unless, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu điều kiện với provided/providing (that): với điều kiện là, cách dùng, bài tập

Câu điều kiện với provided/providing (that): provided (that) và providing (that) nghĩa là "với điều kiện là, miễn là", nhấn mạnh điều kiện bắt buộc, trang trọng hơn if. Cách dùng với các thì (không dùng will), so sánh với if, as long as, on condition that, unless. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Ý nghĩa và cấu trúc

Ví dụ

You can borrow my car provided (that) you drive carefully.
Providing the weather is good, we'll have a picnic.
I'll lend you the money provided you pay it back next week.

Điều kiện đặt ra là bắt buộc; nếu không đáp ứng thì kết quả không xảy ra.

So sánh với các từ tương tự

TừSắc tháiVí dụ
ifĐiều kiện chungIf you come, I'll be happy.
provided / providing (that)Điều kiện bắt buộc, trang trọngYou can stay provided you're quiet.
as long as / so long asMiễn là, thân mật hơnYou can stay as long as you're quiet.
on condition thatRất trang trọng, hợp đồngHe was released on condition that he left the country.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. You can come to the party. But you must bring a friend. → You can come to the party provided ...
  2. We'll go camping if it doesn't rain. → Providing ...
  3. I'll help you only if you tell me the truth. → I'll help you provided ...

Đáp án

  1. You can come to the party provided (that) you bring a friend.
  2. Providing (that) it doesn't rain, we'll go camping.
  3. I'll help you provided (that) you tell me the truth.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu điều kiện với unless

Bài tiếp theo: Câu điều kiện với as long as

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu hỏi thường gặp

provided và providing khác nhau không?

Không khác về nghĩa. Provided phổ biến hơn trong văn viết.

Câu điều kiện với provided/providing (that) là gì và dùng khi nào?

Câu điều kiện với provided/providing (that): provided (that) và providing (that) nghĩa là "với điều kiện là, miễn là", nhấn mạnh điều kiện bắt buộc, trang trọng hơn if. Cách dùng với các thì (không dùng will), so sánh với if, as long as, on condition that, unless. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu điều kiện với provided/providing (that) là gì?

Lỗi 1: will sau provided: Sai: Provided that you will finish... — Đúng: Provided that you finish... Lỗi 2: Nhầm nghĩa với provide: Provided ở đây là liên từ (với điều kiện), không phải động từ provide (cung cấp).

Cần nhớ gì về câu điều kiện với provided/providing (that)?

Provided/providing (that) = với điều kiện là (only if), trang trọng hơn if. Mệnh đề sau dùng hiện tại đơn, không dùng will.