Câu điều kiện với even if (ngay cả khi): cách dùng, phân biệt even if và even though, bài tập

Câu điều kiện với even if (ngay cả khi): even if nghĩa là "ngay cả khi, dù cho" — kết quả vẫn không đổi dù điều kiện có xảy ra. Dùng với các loại câu điều kiện 1, 2, 3, phân biệt even if (giả định) và even though (sự thật), so sánh với if và whether or not, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu điều kiện với even if (ngay cả khi): cách dùng, phân biệt even if và even though, bài tập

Câu điều kiện với even if (ngay cả khi): even if nghĩa là "ngay cả khi, dù cho" — kết quả vẫn không đổi dù điều kiện có xảy ra. Dùng với các loại câu điều kiện 1, 2, 3, phân biệt even if (giả định) và even though (sự thật), so sánh với if và whether or not. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Even if là gì?

Even if nhấn mạnh rằng kết quả vẫn xảy ra (hoặc không xảy ra) bất kể điều kiện có đúng hay không. Nó kết hợp nghĩa điều kiện (if) với nghĩa nhượng bộ (even).

Ví dụ

I'll go to the beach even if it rains.
Even if you apologise, she won't forgive you.
Even if I had a lot of money, I wouldn't buy that car.

Điều kiện không thay đổi kết quả.

Even if với các loại điều kiện

LoạiVí dụ
Loại 1Even if it's expensive, I'll buy it.
Loại 2Even if I were rich, I would still work.
Loại 3Even if we had left earlier, we would have missed the train.

Even if và even though

even if (giả định — có thể có hoặc không)even though (sự thật đã biết)
Even if it rains, we'll play. (không biết có mưa không)Even though it's raining, we're playing. (trời đang mưa thật)
Even if he is rich, he won't help. (không chắc anh ta giàu)Even though he is rich, he never helps. (biết chắc là giàu)

Xem bài: Although, though, even though


Bài tập thực hành

Điền even if hoặc even though

  1. ____ he studied hard, he failed the exam.
  2. I won't tell you ____ you ask me a hundred times.
  3. She went to work ____ she was ill.
  4. ____ you don't like it, you have to eat it.
  5. ____ I had the time, I wouldn't watch that film.

Đáp án

  1. Even though
  2. even if
  3. even though
  4. Even if
  5. Even if

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu điều kiện với in case

Bài tiếp theo: Câu điều kiện đảo ngữ

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu hỏi thường gặp

Có viết evenif không?

Không. Luôn viết tách: even if, even though.

Câu điều kiện với even if (ngay cả khi) là gì và dùng khi nào?

Câu điều kiện với even if (ngay cả khi): even if nghĩa là "ngay cả khi, dù cho" — kết quả vẫn không đổi dù điều kiện có xảy ra. Dùng với các loại câu điều kiện 1, 2, 3, phân biệt even if (giả định) và even though (sự thật), so sánh với if và whether or not. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về câu điều kiện với even if (ngay cả khi)?

Even if = ngay cả khi (giả định, kết quả không đổi). Even though = mặc dù (sự thật). Even if dùng được với mọi loại câu điều kiện.

Có bài tập về câu điều kiện với even if (ngay cả khi) không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.