Câu điều kiện trong lời khuyên: If I were you, If you want..., you should, bài tập có đáp án

Câu điều kiện trong lời khuyên: các cách đưa lời khuyên bằng câu điều kiện: If I were you, I would/wouldn't...; If I were in your position/shoes; If you want to..., you should...; If you..., (mệnh lệnh); lời khuyên muộn với loại 3 (If I had been you...). So sánh mức độ, ví dụ tình huống và bài tập có đáp án.

Câu điều kiện trong lời khuyên: If I were you, If you want..., you should, bài tập có đáp án

Câu điều kiện trong lời khuyên: các cách đưa lời khuyên bằng câu điều kiện: If I were you, I would/wouldn't...; If I were in your position/shoes; If you want to..., you should...; If you..., (mệnh lệnh); lời khuyên muộn với loại 3 (If I had been you...). So sánh mức độ, ví dụ tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Các mẫu câu khuyên

MẫuVí dụ
If I were you, I would (not) + VIf I were you, I would apologise.
If I were in your position / shoes, I'd + VIf I were in your shoes, I'd take the job.
If you want to + V, you should + VIf you want to improve your English, you should read every day.
If + hiện tại, (câu mệnh lệnh)If you feel tired, take a break.
If I had been you, I would have + V3 (lời khuyên muộn)If I had been you, I would have told her the truth.

Ví dụ theo tình huống

Tình huống: Bạn bị đau đầu thường xuyên

If I were you, I'd see a doctor.
If you want to feel better, you should drink more water.
If the pain continues, go to the hospital.

Kết hợp nhiều cách để lời khuyên tự nhiên.


Bài tập thực hành

Cho lời khuyên bằng If I were you

  1. My phone is very old and slow.
  2. I always feel sleepy in class.
  3. My friend is angry with me.
  4. I want to save money but I spend too much on clothes.

Đáp án gợi ý

  1. If I were you, I'd buy a new phone.
  2. If I were you, I'd go to bed earlier.
  3. If I were you, I'd talk to him/her and apologise.
  4. If I were you, I wouldn't buy so many clothes.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phân biệt if và when

Bài tiếp theo: Cấu trúc but for, if it were not for, if it had not been for

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu hỏi thường gặp

If I were you có lịch sự không?

Có, đây là cách khuyên nhẹ nhàng, đặt mình vào vị trí người nghe.

Câu điều kiện trong lời khuyên là gì và dùng khi nào?

Câu điều kiện trong lời khuyên: các cách đưa lời khuyên bằng câu điều kiện: If I were you, I would/wouldn't...; If I were in your position/shoes; If you want to..., you should...; If you..., (mệnh lệnh); lời khuyên muộn với loại 3 (If I had been you...). So sánh mức độ, ví dụ tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về câu điều kiện trong lời khuyên?

If I were you / in your shoes, I would + V: lời khuyên cá nhân. If you want..., you should...: lời khuyên có mục tiêu. If I had been you, I would have + V3: lời khuyên muộn về quá khứ.

Có bài tập về câu điều kiện trong lời khuyên không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.