Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals): điều kiện ẩn trong otherwise, with, without, to V, bài tập

Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals): câu điều kiện hàm ý là câu không có mệnh đề if rõ ràng nhưng điều kiện được ngầm hiểu qua ngữ cảnh hoặc các cụm: otherwise, or, but, with/without, to V, in that case, I would... (với điều kiện ẩn). Cách nhận biết, viết lại thành câu có if, ví dụ và bài tập có đáp án.

Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals): điều kiện ẩn trong otherwise, with, without, to V, bài tập

Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals): câu điều kiện hàm ý là câu không có mệnh đề if rõ ràng nhưng điều kiện được ngầm hiểu qua ngữ cảnh hoặc các cụm: otherwise, or, but, with/without, to V, in that case, I would... (với điều kiện ẩn). Cách nhận biết, viết lại thành câu có if, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Câu điều kiện hàm ý là gì?

Trong giao tiếp, người ta thường không nói đầy đủ mệnh đề if. Điều kiện được ngầm hiểu từ ngữ cảnh, nhưng mệnh đề chính vẫn dùng would / would have như câu điều kiện.

Ví dụ

I would help you, but I'm busy. (= If I weren't busy, I would help you.)
I'd love to come. (= ...if you invited me / if I could.)
What would you do in my place? (= ...if you were in my place?)

Would cho thấy có một điều kiện ẩn.

Các dấu hiệu thường gặp

Dấu hiệuVí dụĐiều kiện ngầm
butShe would have come, but she was ill.If she hadn't been ill...
otherwise / orI took a taxi; otherwise I would have been late.If I hadn't taken a taxi...
with / withoutWith more money, we could buy a bigger house.If we had more money...
to VTo hear him talk, you'd think he was a millionaire.If you heard him talk...
in that case / in your positionIn your position, I would accept.If I were in your position...
cụm danh từ làm chủ ngữA true friend would never say that.If he were a true friend...

Bài tập thực hành

Viết lại thành câu điều kiện đầy đủ

  1. I would buy that car, but it's too expensive.
  2. We left early; otherwise we would have missed the flight.
  3. Without your help, I couldn't have finished.
  4. In your shoes, I would talk to the manager.

Đáp án

  1. If that car weren't so expensive, I would buy it.
  2. If we hadn't left early, we would have missed the flight.
  3. If you hadn't helped me, I couldn't have finished.
  4. If I were in your shoes, I would talk to the manager.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu điều kiện với should

Bài tiếp theo: Câu điều kiện kết hợp với modal verbs

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu hỏi thường gặp

I would like có phải câu điều kiện hàm ý không?

Về nguồn gốc có (would = nếu được). Trong thực tế, I would like là cụm lịch sự cố định để nói mong muốn.

Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals) là gì và dùng khi nào?

Câu điều kiện hàm ý (Implied Conditionals): câu điều kiện hàm ý là câu không có mệnh đề if rõ ràng nhưng điều kiện được ngầm hiểu qua ngữ cảnh hoặc các cụm: otherwise, or, but, with/without, to V, in that case, I would... (với điều kiện ẩn). Cách nhận biết, viết lại thành câu có if, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về câu điều kiện hàm ý (implied conditionals)?

Câu điều kiện hàm ý không có if nhưng dùng would/would have, điều kiện ẩn trong but, otherwise, with/without, to V, in your position... Có thể viết lại thành câu if đầy đủ.

Có bài tập về câu điều kiện hàm ý (implied conditionals) không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.