Cách diễn đạt tăng giảm số lượng trong tiếng Anh: increase, decrease, rise, fall, by, to, IELTS Task 1, bài tập

Cách diễn đạt tăng giảm số lượng trong tiếng Anh gồm increase, rise, grow, decrease, fall, drop, decline và các giới từ by, to, from, at. Cách dùng danh từ và động từ, tốc độ thay đổi, mẫu câu IELTS Writing Task 1, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cách diễn đạt tăng giảm số lượng trong tiếng Anh: increase, decrease, rise, fall, by, to, IELTS Task 1, bài tập

Cách diễn đạt tăng giảm số lượng là gì?

Cách diễn đạt tăng giảm số lượng gồm các động từ và danh từ như increase, rise, grow (tăng), decrease, fall, drop, decline (giảm). Nắm cách dùng đúng các giới từ by (mức thay đổi), to (con số đạt được), from (con số ban đầu) là chìa khóa của IELTS Writing Task 1.

Ví dụ

Sales rose by 20% in 2020.
The number of users fell to 500.
There was a sharp increase in prices.

By = mức chênh lệch; to = giá trị đạt được.

Động từ tăng giảm

TăngGiảmGiữ nguyên
increase, rise, grow, climbdecrease, fall, drop, declineremain stable, stay unchanged, level off
jump, soar, surgeplunge, plummet, slumpfluctuate

Tốc độ thay đổi

Tốc độTính từTrạng từ
Mạnhsharp, dramaticsharply, dramatically
Đáng kểsignificant, considerablesignificantly
Chậmgradual, slightgradually, slightly

Xem bài: Phần trăm và tỷ lệ

Danh từ và động từ

Ví dụ

There was a gradual decline in sales. = Sales declined gradually.
The rise in unemployment was slight. = Unemployment rose slightly.

Hai dạng cho nghĩa như nhau.

Xem bài: More, less và fewer

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền by/to: Sales fell ___ 15% last year.
  2. Điền by/to: The figure rose ___ 3 million.
  3. Viết lại: Prices rose sharply. (a ... rise)
  4. Điền: There was a slight ___ in unemployment. (fall/falling)
  5. Sửa lỗi: The number increased dramatic.

Đáp án

  1. by
  2. to
  3. There was a sharp rise in prices.
  4. fall
  5. The number increased dramatically.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Danh từ chỉ đơn vị đo lường

Bài tiếp theo: Cấu trúc one-third, two-thirds

Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)

Câu hỏi thường gặp

Increase và rise khác nhau thế nào?

Rise là nội động từ, increase có thể có tân ngữ.

Giữ nguyên số liệu dùng từ gì?

Remain stable, stay unchanged.

Plunge và drop khác nhau không?

Plunge giảm mạnh hơn.

Có dùng at trong số liệu không?

At dùng cho mức: stood at 40%.