Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành: has/have been + V3, cách dùng, bài tập có đáp án
Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành: công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành (S + has/have + been + V3): diễn tả việc đã được làm (kết quả liên quan hiện tại), với just, already, yet, since, for. Phủ định, câu hỏi, chuyển từ chủ động, tin tức và thông báo, lỗi thường gặp và bài tập.

Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành: công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành (S + has/have + been + V3): diễn tả việc đã được làm (kết quả liên quan hiện tại), với just, already, yet, since, for. Phủ định, câu hỏi, chuyển từ chủ động, tin tức và thông báo. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + has/have + been + V3 | The tickets have been sold out. |
| Phủ định | S + has/have + not + been + V3 | The report hasn't been finished yet. |
| Nghi vấn | Has/Have + S + been + V3? | Has the parcel been delivered? |
Chuyển từ chủ động
Ví dụ
Someone has stolen my phone.
→ My phone has been stolen.
They have invited 100 guests.
→ 100 guests have been invited.
has/have chia theo chủ ngữ mới.
Cách dùng
- Việc vừa được làm, kết quả còn ở hiện tại: The windows have just been cleaned.
- Tin tức, thông báo: A new president has been elected. / Your order has been shipped.
- Với since/for: This house has been owned by my family since 1950.
- Với already/yet: Has the problem been solved yet?
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- They have cancelled the flight. → The flight ...
- Somebody has opened my letter. → My letter ...
- Have they paid the bills? → Have the bills ...?
- They haven't repaired the road yet. → The road ...
- The company has hired two new engineers. → Two new engineers ...
Đáp án
- The flight has been cancelled.
- My letter has been opened.
- Have the bills been paid?
- The road hasn't been repaired yet.
- Two new engineers have been hired (by the company).
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Bị động ở hiện tại tiếp diễn
Bài tiếp theo: Bị động ở quá khứ đơn
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
has been done và was done khác nhau thế nào?
Has been done: không nêu thời điểm, nhấn mạnh kết quả hiện tại. Was done: có thời điểm xác định trong quá khứ.
Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành là gì và dùng khi nào?
Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành: công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành (S + has/have + been + V3): diễn tả việc đã được làm (kết quả liên quan hiện tại), với just, already, yet, since, for. Phủ định, câu hỏi, chuyển từ chủ động, tin tức và thông báo. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành là gì?
Lỗi 1: Thiếu been: Sai: The work has finished. (nghĩa chủ động: công việc đã kết thúc) — Đúng ý bị động: The work has been finished. Lỗi 2: Dùng với mốc thời gian quá khứ: Sai: The house has been built in 1990. — Đúng: The house was built in 1990.
Cần nhớ gì về câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành?
Bị động hiện tại hoàn thành: has/have + been + V3. Dùng cho việc đã được làm có liên quan hiện tại, tin tức, thông báo. Có mốc thời gian quá khứ thì dùng was/were + V3.