Cấu trúc be meant to do: đáng lẽ phải, được cho là, được định sẵn, be meant for, bài tập có đáp án
Cấu trúc be meant to do có các nghĩa: phải, đáng lẽ (= be supposed to), được cho là (It's meant to be good), được định sẵn (We were meant to be together). Be meant for sb/sth, mean to do (định làm), so sánh với be supposed to, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be meant to do là gì?
Cấu trúc be meant to do mang nghĩa gần với be supposed to: 'phải, đáng lẽ, được cho là'. Ngoài ra, be meant to còn có nghĩa 'được định sẵn, có duyên' khi nói về số phận. Cấu trúc này phổ biến trong Anh-Anh.
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Phải, theo kế hoạch | You're meant to check in two hours early. |
| Đáng lẽ (nhưng không) | I was meant to call her yesterday. |
| Được cho là | This book is meant to be very good. |
| Định mệnh | They were meant to be together. |
Xem bài: Cấu trúc be supposed to do
Be meant for
Ví dụ
This present is meant for you.
The course is meant for beginners.
He wasn't meant for office work.
Be meant for = dành cho, phù hợp với.
Mean to do: định làm
Ví dụ
I didn't mean to hurt you.
I've been meaning to call you.
Mean to V (chủ động) = có ý định; khác be meant to (bị động).
Xem bài: Cấu trúc be expected to do
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: People say this beach is beautiful. (meant to)
- Viết lại: We should have met at 7, but he didn't come. (were meant to)
- Điền: This toy is meant ___ children over 3.
- Chọn: Sorry, I didn't (mean / was meant) to upset you.
- Sửa lỗi: Students are meant submit essays online.
Đáp án
- This beach is meant to be beautiful.
- We were meant to meet at 7, but he didn't come.
- for
- mean
- Students are meant to submit essays online.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Be expected to do
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be meant to do có giống be supposed to không?
Phần lớn giống; be meant to thêm nghĩa 'định mệnh' và phổ biến hơn ở Anh-Anh.
It was meant to be nghĩa là gì?
Đó là định mệnh, duyên số.
Be meant to có dùng ở hiện tại không?
Có: You're meant to be at work now.
Meant là V2 hay V3?
Cả hai: mean – meant – meant.