Cấu trúc as well as: cũng như, chia động từ theo chủ ngữ đầu, as well as + V-ing, phân biệt với as well, bài tập

Cấu trúc as well as (cũng như, cùng với) nối hai thành phần, nhấn mạnh thành phần đứng trước. Quy tắc chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất, as well as + V-ing đầu câu, phân biệt as well as với and, as well (cuối câu) và bài tập có đáp án.

Cấu trúc as well as: cũng như, chia động từ theo chủ ngữ đầu, as well as + V-ing, phân biệt với as well, bài tập

Cấu trúc as well as là gì?

Cấu trúc as well as nghĩa là 'cũng như, cùng với', dùng để thêm thông tin. Khác với and, as well as nhấn mạnh thành phần đứng TRƯỚC; thành phần sau as well as chỉ là thông tin bổ sung.

Ví dụ

She speaks French as well as English.
He is a singer as well as an actor.
The trip was tiring as well as expensive.

Hai thành phần cùng loại (danh từ – danh từ, tính từ – tính từ).

Chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất

Ví dụ

The teacher, as well as the students, is excited.
The students, as well as the teacher, are excited.

Khác and (luôn số nhiều), động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng trước as well as.

Xem bài: Chủ ngữ với as well as, along with, together with

As well as + V-ing

Ví dụ

As well as teaching, she writes novels.
He cooks as well as cleans. / He cooks as well as cleaning.

Đầu câu dùng V-ing. Giữa câu, sau động từ chia có thể dùng V nguyên mẫu hoặc V-ing.

Phân biệt as well as, and, as well

TừVị trí / chức năngVí dụ
andNối ngang hàng, động từ số nhiềuLan and Mai are here.
as well asNhấn mạnh vế đầu, chia theo vế đầuLan, as well as Mai, is here.
as wellTrạng từ cuối câu = tooMai is here as well.

Xem bài: Cấu trúc both ... and

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chọn: Nam, as well as his friends, (is / are) going camping.
  2. Chọn: The children, as well as their mother, (was / were) tired.
  3. Viết lại: She plays the piano and she plays the violin too. (as well as)
  4. Viết lại bắt đầu bằng As well as: He works full-time. He also studies at night.
  5. Sửa lỗi: As well as he is a doctor, he is a writer.

Đáp án

  1. is
  2. were
  3. She plays the violin as well as the piano.
  4. As well as working full-time, he studies at night.
  5. As well as being a doctor, he is a writer.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Whether ... or

Bài tiếp theo: Although, though, even though

Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc as well as có cần dấu phẩy không?

Khi chen giữa chủ ngữ và động từ nên đặt trong hai dấu phẩy: The manager, as well as his staff, is here.

As well as và and có thay nhau được không?

Về nghĩa gần giống, nhưng chia động từ khác nhau và as well as nhấn mạnh vế đầu.

As well as có nghĩa so sánh không?

Có: She sings as well as her mother (= hát hay như mẹ). Cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Along with, together with có giống as well as không?

Có, cùng quy tắc chia động từ theo chủ ngữ đầu.