Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp: S + V, bỏ do/does/did, if/whether, câu hỏi chủ ngữ, bài tập sắp xếp câu

Quy tắc trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp: từ để hỏi + S + V (không đảo ngữ), bỏ do/does/did và chia động từ, thêm if/whether cho câu Yes/No, câu hỏi chủ ngữ giữ nguyên, vị trí trợ động từ be/have/modal, dấu câu và bài tập sắp xếp câu có đáp án.

Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp: S + V, bỏ do/does/did, if/whether, câu hỏi chủ ngữ, bài tập sắp xếp câu

Quy tắc trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp khác câu hỏi trực tiếp ở một điểm cốt lõi: phần câu hỏi được viết theo trật tự câu khẳng định (chủ ngữ đứng trước động từ). Đây là lỗi phổ biến nhất của người học khi dùng câu hỏi gián tiếp.

Xem bài: Câu hỏi gián tiếp trong giao tiếp

Bước 1: Đưa be, have, modal về sau chủ ngữ

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Where is the station?Do you know where the station is?
What time can we leave?Can you tell me what time we can leave?
Have they arrived?I wonder if they have arrived.

Bước 2: Bỏ do/does/did, chia lại động từ

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Where does she work?Do you know where she works?
What did he say?Can you tell me what he said?
Do they live here?I wonder if they live here.

Xem bài: Câu hỏi với trợ động từ do, does, did

Bước 3: Thêm if/whether cho câu hỏi Yes/No

Ví dụ

Is the shop open? → Do you know if the shop is open?
Can he swim? → I'm not sure whether he can swim.

Không có từ để hỏi thì thêm if hoặc whether.

Câu hỏi chủ ngữ: giữ nguyên

Ví dụ

Who called? → Do you know who called?
What happened? → Tell me what happened.
Who is that man? → Do you know who that man is? (who là bổ ngữ, that man là chủ ngữ)

Từ để hỏi là chủ ngữ thì trật tự đã đúng sẵn.

Xem bài: Câu hỏi chủ ngữ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Sắp xếp thành câu hỏi gián tiếp đúng.

  1. you / do / know / is / where / the hospital ?
  2. me / could / tell / you / the film / when / starts ?
  3. wonder / I / he / why / left / early .
  4. know / do / you / this bus / goes / if / to the airport ?
  5. tell / can / you / me / happened / what ?

Đáp án

  1. Do you know where the hospital is?
  2. Could you tell me when the film starts?
  3. I wonder why he left early.
  4. Do you know if this bus goes to the airport?
  5. Can you tell me what happened?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc Would you mind ...?

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu hỏi và cấu trúc nghi vấn (Questions)

Câu hỏi thường gặp

Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp có áp dụng cho câu tường thuật không?

Có. Câu hỏi tường thuật (He asked where I lived) cũng theo trật tự S + V, kèm lùi thì.

Vì sao câu hỏi gián tiếp không đảo ngữ?

Vì phần câu hỏi đã trở thành mệnh đề danh từ trong câu, nên theo trật tự mệnh đề bình thường.

Who is he hay who he is?

Trực tiếp: Who is he? Gián tiếp: Do you know who he is?

Có dùng if và whether thay nhau được không?

Phần lớn được; chỉ whether dùng trước or not và to V.