Cấu trúc too to: too + adj/adv + to V, quá ... để không thể, too ... for sb to, viết lại với so that, bài tập
Cấu trúc too to (too ... to) nghĩa là quá ... để có thể, mang nghĩa phủ định: He is too tired to walk. Công thức với tính từ, trạng từ, too ... for sb to V, chuyển sang so ... that và enough, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc too to là gì?
Cấu trúc too to có dạng too + tính từ / trạng từ + to V, nghĩa là 'quá ... đến mức không thể'. Dù câu ở dạng khẳng định, nghĩa lại mang tính phủ định vì mức độ quá cao khiến hành động không thực hiện được.
Ví dụ
He is too tired to walk.
The box is too heavy for me to lift.
She spoke too quickly for us to understand.
Nghĩa phủ định dù câu không có not.
Viết lại với so ... that và enough
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| too ... to | The tea is too hot to drink. |
| so ... that ... not | The tea is so hot that I can't drink it. |
| not ... enough to | The tea isn't cool enough to drink. |
Xem bài: Cấu trúc adj + enough to
Lưu ý khi tân ngữ trùng
Khi viết lại sang so ... that, tân ngữ của động từ phải được lặp lại: too hot to drink → so hot that I can't drink it (it không bị bỏ).
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: The soup is so hot that I can't eat it. (too)
- Viết lại: She is too young to drive.
- Dùng for: The test was too difficult. Students couldn't finish it.
- Chọn: It's (too / very) cold to go swimming.
- Sửa lỗi: He is too tired to not work.
Đáp án
- The soup is too hot for me to eat.
- She is so young that she can't drive.
- The test was too difficult for students to finish.
- too
- He is too tired to work.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Such + noun phrase + that
Bài tiếp theo: Adjective + enough + to
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc chỉ mục đích, kết quả và nguyên nhân
Câu hỏi thường gặp
Too to khác very thế nào?
Very chỉ mức độ cao; too hàm ý quá mức dẫn đến không thể.
Có thể dùng too ... to với danh từ không?
Không, chỉ dùng adj / adv.
Too ... to có thể bỏ to V không?
Có: It's too late.
Too có thể đi cùng much không?
Có: too much / too many + N.