Tỉnh lược với do does did: thay thế động từ, so do I, Yes I do, tránh lặp động từ, bài tập có đáp án
Tỉnh lược với do does did là cách dùng trợ động từ để thay cho cả động từ chính và phần theo sau, tránh lặp từ: She works harder than he does. Cách dùng trong so sánh, câu hỏi đuôi, câu trả lời, so và neither, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tỉnh lược với do does did là gì?
Tỉnh lược với do does did là cách dùng trợ động từ do, does, did để thay cho một động từ chính (và các thành phần theo sau) đã được nhắc trước đó, giúp tránh lặp từ. Cách này rất phổ biến trong câu so sánh, câu trả lời ngắn và trong các cấu trúc đồng tình như so do I.
Ví dụ
She works harder than he does.
I like coffee and so does my brother.
He doesn't smoke, but his wife does.
Do thay cho động từ chính dạng đơn; quá khứ dùng did.
Các cách dùng phổ biến
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| So sánh | He drives faster than I do. |
| Đồng tình khẳng định | I love music. — So do I. |
| Đồng tình phủ định | I don't like fish. — Neither do I. |
| Đối lập | She likes tea but he doesn't. |
| Nhấn mạnh | He said he would come, and he did. |
Do khi có trợ động từ khác
Khi câu đã có be, have, modal thì lặp lại chính trợ động từ đó, không dùng do: She can swim and so can he; I haven't finished and neither has she.
Xem bài: Tỉnh lược với so và neither
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: She sings better than I ___ .
- Điền: He didn't go, but I ___ .
- Điền: I like jazz and so ___ my sister.
- Điền: I don't smoke and neither ___ he.
- Sửa lỗi: She is tall and so does her brother.
Đáp án
- do
- did
- does
- does
- She is tall and so is her brother.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Tỉnh lược trong câu trả lời ngắn
Bài tiếp theo: Tỉnh lược với so và neither
Xem tất cả bài học chủ điểm Rút gọn, tỉnh lược và thay thế trong câu
Câu hỏi thường gặp
Do ở cuối câu có ý nghĩa gì?
Thay thế động từ chính đã nhắc.
Does thay thế gì?
Động từ chia ngôi thứ ba số ít.
Có dùng do với động từ khiếm khuyết không?
Không.
Did dùng khi nào?
Khi vế trước ở quá khứ đơn.