Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án
Hướng dẫn đầy đủ thì tương lai tiếp diễn: khái niệm, 5 cách dùng, công thức, phân biệt với tương lai đơn, dấu hiệu nhận biết, 6 bài tập có đáp án và 10 câu hỏi thường gặp.

Thì tương lai tiếp diễn là gì?
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, hoặc sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian ở tương lai.
Thì này cũng được dùng để hỏi về lịch trình của người khác một cách lịch sự và để đoán xem ai đó đang làm gì ở hiện tại.
5 cách dùng thì tương lai tiếp diễn

1. Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
Ví dụ
At 8 p.m. tomorrow, I will be watching a football match. / This time next week, we will be flying to Paris.
Có mốc thời gian cụ thể: at 8 p.m. tomorrow, this time next week, at noon on Sunday.
2. Hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian ở tương lai
Ví dụ
I will be working all day tomorrow. / She will be studying all night.
Thường có all day, all week, the whole evening.
3. Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào trong tương lai
Ví dụ
I will be cooking when you arrive. / She will be sleeping when you call.
Việc kéo dài dùng tương lai tiếp diễn, việc xen vào dùng hiện tại đơn (sau when).
4. Hỏi lịch trình một cách lịch sự
Ví dụ
Will you be using the car tonight? / Will you be coming to the meeting?
Cách hỏi nhẹ nhàng về dự định của người khác mà không tạo cảm giác thúc ép.
5. Đoán việc đang xảy ra ở hiện tại
Ví dụ
Don't call him now. He will be sleeping. / It's 9 a.m.; they will be having a meeting.
Dùng will be + V-ing để đoán xem ai đó đang làm gì ngay lúc này.
Công thức thì tương lai tiếp diễn

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will be + V-ing | I will be working at 9 a.m. |
| Phủ định (−) | S + will not (won't) be + V-ing | I won't be working at 9 a.m. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + be + V-ing ? | Will you be working at 9 a.m.? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + will. / No, S + won't. | Yes, I will. / No, I won't. |
| Viết tắt | I will be → I'll be | She'll be waiting. |
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Wh-word + will + S + be + V-ing ? | What will you be doing at 8 p.m. tomorrow? / Where will she be living? |
| Who/What + will be + V-ing (hỏi chủ ngữ) | Who will be driving? / What will be happening? |
Phân biệt tương lai tiếp diễn với tương lai đơn
Tương lai đơn nói về việc sẽ xảy ra, còn tương lai tiếp diễn nói về việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian.

| Tương lai đơn | Tương lai tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Công thức | will + V | will be + V-ing |
| Ý nghĩa | Việc sẽ xảy ra, quyết định, lời hứa | Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai |
| Ví dụ | I will call you tomorrow. | I will be working at 9 a.m. tomorrow. |
| Tính chất | Việc xảy ra trọn vẹn | Việc đang trong quá trình |
Động từ không dùng ở thì tiếp diễn
Quy tắc thêm -ing
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết động từ: + ing | work → working; play → playing |
| Tận cùng là e: bỏ e rồi + ing | make → making; write → writing |
| Một nguyên âm + một phụ âm (nhấn ở âm cuối): gấp đôi phụ âm | run → running; sit → sitting |
| Tận cùng là ie: đổi thành y rồi + ing | lie → lying; die → dying |
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Tương lai tiếp diễn thường đi cùng mốc giờ cụ thể trong tương lai và các cụm chỉ khoảng thời gian kéo dài.

Mốc thời gian cụ thể
- at 8 p.m. tomorrow, at noon on Sunday
- this time tomorrow, this time next week, this time next year
Khoảng thời gian kéo dài
- all day tomorrow, all next week, the whole evening
Với when và while
- When you arrive, I will be cooking.
- While you are studying, I will be working.
So sánh tương lai tiếp diễn và hiện tại tiếp diễn
| Hiện tại tiếp diễn | Tương lai tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Công thức | am/is/are + V-ing | will be + V-ing |
| Thời điểm | Bây giờ (hoặc kế hoạch gần) | Một thời điểm trong tương lai |
| Ví dụ | I am working now. | I will be working at 9 a.m. tomorrow. |
So sánh tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
| Tương lai tiếp diễn | Tương lai hoàn thành | |
|---|---|---|
| Công thức | will be + V-ing | will have + V3 |
| Ý nghĩa | Đang diễn ra tại thời điểm tương lai | Đã hoàn tất trước thời điểm tương lai |
| Ví dụ | At 8 p.m., I will be studying. | By 8 p.m., I will have finished studying. |
Những lỗi thường gặp
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Công thức đủ ba phần: will + be + V-ing.
- Thấy at 8 p.m. tomorrow, this time next week thì nghĩ đến tương lai tiếp diễn.
- Hình dung bạn đứng ở thời điểm tương lai đó và "nhìn thấy" hành động đang diễn ra.
- Sau when, while, as soon as dùng hiện tại đơn, không dùng will.
- Muốn hỏi lịch trình lịch sự, dùng Will you be ...-ing?
Bài tập thực hành
Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở phần cuối bài. Mỗi bài có mức độ tăng dần.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ ở thì tương lai tiếp diễn (hoặc hiện tại đơn trong mệnh đề when).
- At 8 p.m. tomorrow, I ____ (watch) a football match.
- This time next week, we ____ (fly) to Paris.
- She ____ (not work) tomorrow morning.
- ____ you ____ (use) the car tonight?
- What ____ you ____ (do) at 9 a.m. tomorrow?
- I ____ (cook) when you arrive.
- Don't call him now. He ____ (sleep).
- They ____ (travel) around Europe this time next month.
- At noon on Sunday, she ____ (lie) on the beach.
- We ____ (not sit) in the office at 5 p.m.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn A, B hoặc C.
- At 8 p.m. tomorrow, I ____ TV. (A. watch / B. will be watching / C. am watch)
- This time next week, she ____ in London. (A. will be working / B. works / C. is work)
- ____ you ____ the car tonight? (A. Will / be using / B. Do / use / C. Are / use)
- I ____ when you arrive. (A. will be cooking / B. cook / C. cooked)
- He ____ at 9 a.m. tomorrow. (A. won't be working / B. doesn't work / C. won't working)
- What ____ you ____ this time tomorrow? (A. will / be doing / B. do / do / C. are / do)
- I ____ the result tomorrow. (A. will be knowing / B. will know / C. know)
- This time tomorrow, I ____ on the beach. (A. lie / B. will be lying / C. am lying)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi. Hãy viết lại câu đúng.
- I will working at 9 tomorrow.
- She will be work all day.
- I will be cooking when you will arrive.
- I will be knowing the answer soon.
- This time tomorrow I am lying on the beach.
- Will you using the car tonight?
Bài tập 4: Chuyển sang phủ định và nghi vấn
Viết lại mỗi câu thành dạng phủ định và dạng nghi vấn.
- She will be working.
- They will be waiting for us.
- I will be sleeping at 10.
- He will be driving.
Bài tập 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
- be / will / working / I / at 9
- you / will / doing / what / be / tomorrow
- be / she / will / waiting / for you
- using / will / be / you / the car
Bài tập 6: Viết về bản thân
Viết 5 câu về những gì bạn sẽ đang làm vào các thời điểm cụ thể ngày mai (ví dụ: At 7 a.m. tomorrow, I will be having breakfast. At 9 a.m., I will be studying.).
Đáp án
Bài tập 1
- will be watching
- will be flying
- will not (won't) be working
- Will ... be using
- will ... be doing
- will be cooking
- will be sleeping
- will be travelling (traveling)
- will be lying
- will not (won't) be sitting
Bài tập 2
- B. will be watching
- A. will be working
- A. Will / be using
- A. will be cooking
- A. won't be working
- A. will / be doing
- B. will know (động từ chỉ trạng thái)
- B. will be lying
Bài tập 3
- I will be working at 9 tomorrow. (thiếu be)
- She will be working all day. (thêm -ing)
- I will be cooking when you arrive. (mệnh đề when dùng hiện tại đơn)
- I will know the answer soon. (know là động từ chỉ trạng thái)
- This time tomorrow I will be lying on the beach. (dùng will be)
- Will you be using the car tonight? (thiếu be)
Bài tập 4
- She won't (will not) be working. / Will she be working?
- They won't (will not) be waiting for us. / Will they be waiting for us?
- I won't (will not) be sleeping at 10. / Will I be sleeping at 10?
- He won't (will not) be driving. / Will he be driving?
Bài tập 5
- I will be working at 9.
- What will you be doing tomorrow?
- She will be waiting for you.
- Will you be using the car?
Bài tập 6
Đáp án mở. Gợi ý: At 7 a.m. tomorrow, I will be having breakfast. At 9 a.m., I will be studying English. At noon, I will be having lunch with my friends. At 3 p.m., I will be playing football. At 9 p.m., I will be watching TV.
Tổng kết
Câu hỏi thường gặp
Thì tương lai tiếp diễn dùng khi nào?
Dùng cho hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ở tương lai, hành động bị việc khác xen vào, hỏi lịch trình lịch sự và đoán việc đang xảy ra ở hiện tại.
Công thức thì tương lai tiếp diễn là gì?
Khẳng định: S + will be + V-ing. Phủ định: S + will not be + V-ing. Nghi vấn: Will + S + be + V-ing? Will be dùng cho mọi chủ ngữ.
Khác gì so với tương lai đơn?
Tương lai đơn nói về việc sẽ xảy ra (I will call you at 8). Tương lai tiếp diễn nói về việc sẽ đang diễn ra tại thời điểm đó (At 8, I will be having dinner).
Vì sao dùng Will you be ...-ing? để hỏi?
Vì nó hỏi về dự định một cách nhẹ nhàng, không thúc ép. Will you be using the car tonight? lịch sự hơn Will you use the car tonight?
Tương lai tiếp diễn có dùng để đoán điều đang xảy ra không?
Có. Will be + V-ing dùng để đoán việc đang diễn ra ở hiện tại: Don't call him now, he will be sleeping.
Có dùng với động từ chỉ trạng thái không?
Không. Know, like, love, want, need... dùng tương lai đơn: I will know the result tomorrow.
Sau when, while có dùng will không?
Không. Mệnh đề thời gian chỉ tương lai dùng hiện tại đơn: I will be cooking when you arrive.
Phân biệt với tương lai hoàn thành?
Tương lai tiếp diễn: đang diễn ra tại thời điểm đó (At 8, I will be studying). Tương lai hoàn thành: đã xong trước thời điểm đó (By 8, I will have finished studying).
Thì này có hay gặp trong giao tiếp không?
Khá hay gặp khi lên lịch hoặc hỏi kế hoạch: Will you be joining us? I'll be waiting outside. Nó nghe lịch sự và tự nhiên.
Làm sao để nhớ lâu và dùng đúng thì này?
Mỗi tối hãy nói bạn sẽ đang làm gì vào 3 giờ cố định của ngày mai, và làm lại bài tập sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.