Thì quá khứ đơn (Past Simple): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án
Hướng dẫn đầy đủ thì quá khứ đơn: khái niệm, 5 cách dùng, công thức với động từ thường và to be, quy tắc -ed, cách đọc -ed, dấu hiệu nhận biết, 6 bài tập có đáp án và 10 câu hỏi thường gặp.

Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ đơn (Past Simple) diễn tả hành động đã xảy ra và đã kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là thì dùng để kể chuyện, nói về tiểu sử và kể lại những việc đã qua.
Điểm khác với hiện tại hoàn thành là quá khứ đơn thường có (hoặc ngầm hiểu có) mốc thời gian rõ ràng như yesterday, last week, in 2019, two days ago.
5 cách dùng thì quá khứ đơn

1. Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định
Ví dụ
I visited my grandparents last weekend. / She bought a new phone yesterday.
Có mốc thời gian rõ ràng: last weekend, yesterday, in 2020, two days ago.
2. Chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ
Ví dụ
He got up, brushed his teeth and left home at 7.
Các hành động xảy ra lần lượt, hành động sau tiếp nối hành động trước; thường dùng khi kể chuyện.
3. Thói quen trong quá khứ (nay không còn)
Ví dụ
When I was a child, I played outside every day. / We often went fishing in summer.
Có thể dùng used to hoặc would thay thế để nhấn mạnh thói quen đã chấm dứt.
4. Trạng thái, sự thật trong quá khứ
Ví dụ
She was very shy at school. / They lived in Hue for five years.
Dùng với động từ trạng thái (be, live, know, like...) và khoảng thời gian đã kết thúc.
5. Câu giả định: câu điều kiện loại 2 và wish
Ví dụ
If I had more time, I would travel more. / I wish I knew the answer.
Dạng quá khứ đơn được dùng để nói điều không có thật ở hiện tại.
Công thức thì quá khứ đơn

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V2/ed | I watched TV last night. |
| Phủ định (−) | S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu) | I didn't watch TV last night. |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V (nguyên mẫu) ? | Did you watch TV last night? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + did. / No, S + didn't. | Yes, I did. / No, I didn't. |
Động từ to be ở quá khứ (was / were)
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|---|
| I / He / She / It | He was tired. | He was not (wasn't) tired. | Was he tired? |
| You / We / They | They were tired. | They were not (weren't) tired. | Were they tired? |
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Wh-word + did + S + V ? | Where did you go? / What did she buy? |
| Who/What + V2 (hỏi chủ ngữ) | Who broke the window? / What happened? |
Quy tắc chia động từ ở quá khứ đơn
Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc có dạng V2 riêng và phải học thuộc.

| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + ed | work → worked; play → played; visit → visited |
| Tận cùng là e | + d | live → lived; love → loved; arrive → arrived |
| Phụ âm + y | đổi y → ied | study → studied; try → tried; carry → carried |
| Nguyên âm + y | + ed (giữ y) | play → played; enjoy → enjoyed; stay → stayed |
| Một nguyên âm + một phụ âm (nhấn ở âm cuối) | gấp đôi phụ âm + ed | stop → stopped; plan → planned; prefer → preferred |
Cách đọc đuôi -ed
| Cách đọc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | worked, stopped, laughed, washed, watched |
| /d/ | Sau âm hữu thanh và nguyên âm | played, lived, called, opened, studied |
| /ɪd/ | Sau âm /t/ và /d/ | wanted, needed, visited, decided, started |
Một số động từ bất quy tắc thường gặp
| V1 (nguyên mẫu) | V2 (quá khứ) | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| see | saw | nhìn thấy |
| eat | ate | ăn |
| buy | bought | mua |
| have | had | có |
| make | made | làm |
| take | took | lấy, mang |
| come | came | đến |
| get | got | nhận được |
| write | wrote | viết |
| read | read (/red/) | đọc |
| speak | spoke | nói |
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn thường đi cùng các từ chỉ thời điểm đã qua và đã kết thúc.

Yesterday và last
- yesterday, yesterday morning / afternoon / evening
- last night, last week, last month, last year, last Monday
Ago và in + thời điểm
- two days ago, three years ago, a long time ago
- in 2019, in May, in the 1990s, in the past
Các cụm khác
- just now, the other day, once, when I was a child
- this morning / today (khi khoảng thời gian đó đã qua)
So sánh quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
| Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành | |
|---|---|---|
| Công thức | S + V2/ed | S + have/has + V3/ed |
| Thời điểm | Xác định, đã kết thúc | Không nêu, còn liên quan hiện tại |
| Ví dụ | I met her last year. | I have met her before. |
| Ví dụ 2 | He lived in Hue for 5 years. (nay không ở nữa) | He has lived in Hue for 5 years. (nay vẫn ở) |
So sánh quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
| Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Công thức | S + V2/ed | S + was/were + V-ing |
| Ý nghĩa | Hành động đã xong | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
| Ví dụ | I watched TV at 8 p.m. | I was watching TV at 8 p.m. |
Những lỗi thường gặp
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Câu khẳng định dùng V2/ed; câu phủ định và nghi vấn có did thì động từ về nguyên mẫu.
- Thấy yesterday, last..., ago, in + năm quá khứ thì nghĩ ngay đến quá khứ đơn.
- Với to be dùng was/were, không dùng did.
- Học 5 động từ bất quy tắc mỗi ngày và đặt câu về ngày hôm qua của bạn.
- Kể lại ngày hôm qua của bạn bằng 5 câu quá khứ đơn.
Bài tập thực hành
Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở phần cuối bài. Mỗi bài có mức độ tăng dần.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ ở thì quá khứ đơn.
- She ____ (visit) her grandparents last weekend.
- They ____ (not go) to school yesterday.
- ____ you ____ (watch) the match last night?
- I ____ (buy) a new phone two days ago.
- He ____ (be) very tired after the trip.
- We ____ (not see) him at the party.
- What time ____ she ____ (get) up this morning?
- The children ____ (play) in the garden all afternoon.
- My father ____ (study) English when he was young.
- ____ they at home last night? (be)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn A, B hoặc C.
- I ____ TV last night. (A. watch / B. watched / C. watching)
- She ____ to the party yesterday. (A. didn't went / B. didn't go / C. not went)
- ____ you see the film? (A. Do / B. Did / C. Were)
- They ____ in Hanoi in 2015. (A. live / B. lives / C. lived)
- He ____ his keys two days ago. (A. lose / B. lost / C. losed)
- ____ he happy at the party? (A. Did / B. Was / C. Is)
- My mother ____ a cake yesterday. (A. makes / B. maked / C. made)
- What ____ you do last Sunday? (A. do / B. did / C. were)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi. Hãy viết lại câu đúng.
- She didn't liked the film.
- Did you went to school yesterday?
- I buyed a new book.
- He didn't was at home.
- They goed to the beach last summer.
- Where you did go last night?
Bài tập 4: Chuyển sang phủ định và nghi vấn
Viết lại mỗi câu thành dạng phủ định và dạng nghi vấn.
- She cooked dinner.
- They played football yesterday.
- He was late for school.
- We went to the zoo.
Bài tập 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
- last / she / a / bought / week / dress
- you / did / where / go / yesterday
- didn't / he / do / homework / his
- was / the / film / interesting / very
Bài tập 6: Viết về bản thân
Viết 5 câu kể về ngày hôm qua của bạn bằng thì quá khứ đơn (ví dụ: I got up at 6 a.m. I had breakfast with my family.), trong đó có ít nhất 1 câu phủ định.
Đáp án
Bài tập 1
- visited
- did not (didn't) go
- Did ... watch
- bought
- was
- did not (didn't) see
- did ... get
- played
- studied
- Were
Bài tập 2
- B. watched
- B. didn't go
- B. Did
- C. lived
- B. lost
- B. Was
- C. made
- B. did
Bài tập 3
- She didn't like the film. (sau didn't dùng nguyên mẫu)
- Did you go to school yesterday? (sau did dùng nguyên mẫu)
- I bought a new book. (V2 của buy là bought)
- He wasn't at home. (to be không dùng did)
- They went to the beach last summer. (V2 của go là went)
- Where did you go last night? (did đứng trước chủ ngữ)
Bài tập 4
- She didn't cook dinner. / Did she cook dinner?
- They didn't play football yesterday. / Did they play football yesterday?
- He wasn't late for school. / Was he late for school?
- We didn't go to the zoo. / Did we go to the zoo?
Bài tập 5
- She bought a dress last week.
- Where did you go yesterday?
- He didn't do his homework.
- The film was very interesting.
Bài tập 6
Đáp án mở. Gợi ý: I got up at 6 a.m. yesterday. I had breakfast with my family. I went to school by bus. I didn't eat lunch at school. In the evening, I did my homework and watched TV.
Tổng kết
Câu hỏi thường gặp
Thì quá khứ đơn dùng khi nào?
Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc ở thời điểm xác định, chuỗi hành động khi kể chuyện, thói quen đã qua, trạng thái trong quá khứ và câu giả định (if, wish).
Công thức thì quá khứ đơn là gì?
Khẳng định: S + V2/ed. Phủ định: S + did not + V. Nghi vấn: Did + S + V? Với to be dùng was/were.
Khi nào thêm -ed, -d hoặc -ied?
Thêm -ed với hầu hết động từ (work → worked); thêm -d nếu tận cùng là e (live → lived); đổi y thành -ied nếu phụ âm + y (study → studied); gấp đôi phụ âm khi một nguyên âm + một phụ âm và nhấn ở âm cuối (stop → stopped).
Vì sao sau did động từ phải ở nguyên mẫu?
Vì did đã mang thông tin về thì quá khứ, nên động từ chính không cần chia nữa: Did you go? She didn't like it.
Đuôi -ed đọc như thế nào?
Có ba cách: /t/ sau âm vô thanh (worked, stopped), /d/ sau âm hữu thanh và nguyên âm (played, lived), /ɪd/ sau âm /t/ và /d/ (wanted, needed).
Khi nào dùng was, khi nào dùng were?
I, he, she, it đi với was; you, we, they đi với were. Trong câu giả định có thể dùng were cho mọi chủ ngữ: If I were you...
Quá khứ đơn khác hiện tại hoàn thành ở điểm nào?
Quá khứ đơn nói việc đã kết thúc ở thời điểm rõ ràng (I met her last year). Hiện tại hoàn thành không nêu thời điểm và còn liên quan hiện tại (I have met her before).
Used to khác gì quá khứ đơn?
Used to nhấn mạnh thói quen hoặc trạng thái đã chấm dứt và khác với hiện tại: I used to smoke (bây giờ không hút nữa). Quá khứ đơn thường đi kèm khoảng thời gian: I smoked for ten years.
Học động từ bất quy tắc thế nào cho hiệu quả?
Học theo nhóm, mỗi ngày 5 động từ, đặt câu về chính ngày hôm qua của bạn và đọc to cả ba dạng V1 – V2 – V3.
Làm sao để nhớ lâu và dùng đúng thì này?
Hãy kể lại ngày hôm qua bằng tiếng Anh mỗi tối, đọc lại phần lỗi thường gặp và làm lại bài tập sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.