Sulfur và sulfur dioxide SO2: tính chất, tính oxi hóa - khử, oxide acid, điều chế và bài tập có đáp án Hóa 11
Sulfur dioxide (SO2) là khí độc, mùi hắc, là oxide acid và vừa có tính khử vừa có tính oxi hóa. Bài viết cũng nêu tính chất của đơn chất sulfur, số oxi hóa, phản ứng với kiềm, điều chế, ứng dụng, ví dụ tính toán và bài tập có đáp án Hóa 11.

Sulfur dioxide là gì?
Sulfur dioxide có công thức $\ce{SO2}$ là khí không màu, mùi hắc, độc, nặng hơn không khí và tan nhiều trong nước. Đây là oxide acid, đồng thời vừa có tính khử vừa có tính oxi hóa vì S có số oxi hóa trung gian $+4$. Sulfur (S) là đơn chất nguyên liệu tạo ra $\ce{SO2}$.
Đơn chất sulfur
- Chất rắn màu vàng, không tan trong nước; có các dạng thù hình $\alpha$-S (tà phương) và $\beta$-S (đơn tà).
- Số oxi hóa của S: $-2$, $0$, $+4$, $+6$ nên S vừa có tính oxi hóa vừa có tính khử.
- Tính oxi hóa: $\ce{S + Fe -> FeS}$, $\ce{S + H2 -> H2S}$, $\ce{S + Hg -> HgS}$ (dùng để thu gom thủy ngân rơi vãi).
- Tính khử: $\ce{S + O2 -> SO2}$.
Tính chất của sulfur dioxide
| Tính chất | Phản ứng |
|---|---|
| Oxide acid | $\ce{SO2 + H2O <=> H2SO3}$ (acid yếu) |
| Oxide acid | $\ce{SO2 + 2NaOH -> Na2SO3 + H2O}$; $\ce{SO2 + NaOH -> NaHSO3}$ |
| Tính khử | $\ce{SO2 + Br2 + 2H2O -> H2SO4 + 2HBr}$ |
| Tính khử | $\ce{2SO2 + O2 <=> 2SO3}$ |
| Tính khử | $\ce{5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O -> K2SO4 + 2MnSO4 + 2H2SO4}$ |
| Tính oxi hóa | $\ce{SO2 + 2H2S -> 3S + 2H2O}$ |
Khi sục $\ce{SO2}$ vào dung dịch kiềm: đặt $T = n_{\ce{NaOH}} / n_{\ce{SO2}}$. Nếu $T \le 1$ tạo $\ce{NaHSO3}$; $1 < T < 2$ tạo hỗn hợp hai muối; $T \ge 2$ tạo $\ce{Na2SO3}$.
Ví dụ 1
Sục $2{,}479$ L $\ce{SO2}$ (điều kiện chuẩn) vào $100$ mL dung dịch $\ce{NaOH}$ $2$ M. Tính khối lượng muối.
$n_{\ce{SO2}} = 0{,}1$, $n_{\ce{NaOH}} = 0{,}2$ nên $T = 2$, tạo $\ce{Na2SO3}$ $0{,}1$ mol, $m = 0{,}1 \cdot 126 = 12{,}6$ g.
Ví dụ 2
Dấu hiệu nhận biết $\ce{SO2}$ bằng dung dịch nước brom?
Dung dịch brom màu nâu đỏ bị mất màu: $\ce{SO2 + Br2 + 2H2O -> H2SO4 + 2HBr}$.
Xem bài: Oxide của nitrogen và hiện tượng mưa acid
Điều chế và ứng dụng
- Công nghiệp: đốt S hoặc quặng pyrite: $\ce{4FeS2 + 11O2 -> 2Fe2O3 + 8SO2}$.
- Phòng thí nghiệm: $\ce{Na2SO3 + H2SO4 -> Na2SO4 + SO2 + H2O}$.
- Ứng dụng: sản xuất $\ce{H2SO4}$, tẩy trắng giấy, bảo quản nông sản; là nguồn gây mưa acid nếu phát thải.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết phương trình $\ce{S}$ tác dụng với $\ce{Fe}$ và $\ce{S}$ tác dụng với $\ce{O2}$, cho biết vai trò của S.
- Sục $4{,}958$ L $\ce{SO2}$ (điều kiện chuẩn) vào $300$ mL $\ce{NaOH}$ $1$ M. Muối nào tạo thành?
- Viết phương trình $\ce{SO2}$ với dung dịch $\ce{Ca(OH)2}$ dư.
- Nêu cách phân biệt khí $\ce{SO2}$ và $\ce{CO2}$.
- Viết phương trình điều chế $\ce{SO2}$ trong phòng thí nghiệm.
Đáp án
- $\ce{Fe + S -> FeS}$ (S là chất oxi hóa); $\ce{S + O2 -> SO2}$ (S là chất khử).
- $n_{\ce{SO2}} = 0{,}2$, $n_{\ce{NaOH}} = 0{,}3$ nên $T = 1{,}5$: tạo hỗn hợp $\ce{NaHSO3}$ và $\ce{Na2SO3}$.
- $\ce{SO2 + Ca(OH)2 -> CaSO3 + H2O}$.
- Dẫn qua dung dịch nước brom hoặc $\ce{KMnO4}$: $\ce{SO2}$ làm mất màu, $\ce{CO2}$ không.
- $\ce{Na2SO3 + H2SO4 -> Na2SO4 + SO2 + H2O}$.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Oxide của nitrogen và hiện tượng mưa acid
Bài tiếp theo: Sulfuric acid và muối sulfate
Xem tất cả bài học chủ điểm Nitrogen và sulfur
Câu hỏi thường gặp
Sulfur dioxide là gì?
Là khí $\ce{SO2}$, độc, mùi hắc, là oxide acid.
SO2 có tính chất hóa học gì?
Là oxide acid, vừa có tính khử vừa có tính oxi hóa.
Nhận biết SO2 bằng cách nào?
Làm mất màu dung dịch brom hoặc $\ce{KMnO4}$.
SO2 gây hại gì?
Gây ô nhiễm không khí và mưa acid.