Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh: cách viết, cách đọc, quy tắc thành lập, bài tập có đáp án
Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh: số đếm (one, two, three) chỉ số lượng, số thứ tự (first, second, third) chỉ vị trí. Cách thành lập số thứ tự, cách đọc số lớn, dấu phẩy và gạch nối, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Số đếm và số thứ tự là gì?
Số đếm và số thứ tự là hai nhóm số cơ bản: số đếm (cardinal) cho biết số lượng (one, two, three), còn số thứ tự (ordinal) cho biết vị trí trong một dãy (first, second, third). Nắm quy tắc hình thành và cách đọc giúp bạn dùng chính xác trong nói và viết.
Ví dụ
I have three brothers. (số đếm)
She finished third in the race. (số thứ tự)
The twenty-first century began in 2001.
Số 21–99 viết có gạch nối: twenty-one.
Bảng số đếm và số thứ tự
| Số | Số đếm | Số thứ tự |
|---|---|---|
| 1 | one | first |
| 2 | two | second |
| 3 | three | third |
| 5 | five | fifth |
| 8 | eight | eighth |
| 9 | nine | ninth |
| 12 | twelve | twelfth |
| 20 | twenty | twentieth |
| 21 | twenty-one | twenty-first |
Cách đọc số lớn
| Số | Cách đọc |
|---|---|
| 100 | a hundred / one hundred |
| 1,250 | one thousand two hundred and fifty |
| 1,000,000 | one million |
| 2,500,000,000 | two point five billion |
Xem bài: Cách viết ngày tháng và năm
Không thêm s vào hundred, thousand
Khi đi với số đứng trước, hundred, thousand, million không thêm s: three hundred people. Chỉ thêm s khi chỉ số lượng không xác định: hundreds of people.
Xem bài: Phân số và số thập phân
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết số thứ tự: 2, 5, 12, 22.
- Viết bằng chữ: 45, 112, 3,000.
- Chọn: She came (third / three) in the contest.
- Điền: There are two (hundred / hundreds) students.
- Sửa lỗi: This is my nineth visit.
Đáp án
- second, fifth, twelfth, twenty-second
- forty-five, one hundred and twelve, three thousand
- third
- hundred
- This is my ninth visit.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Cách viết ngày tháng và năm
Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)
Câu hỏi thường gặp
Số đếm và số thứ tự khác nhau thế nào?
Số đếm chỉ số lượng, số thứ tự chỉ vị trí.
Có dùng and khi đọc số lớn không?
Anh-Anh có and trước hai chữ số cuối: one hundred and five.
Viết 1st, 2nd có đúng không?
Đúng, dạng viết tắt phổ biến.
Zero đọc thế nào?
Zero, nought, oh, nil tùy ngữ cảnh.