Phân biệt regret doing và regret to do: hối hận đã làm và lấy làm tiếc phải báo, bài tập
Phân biệt regret doing và regret to do: regret + V-ing (hối hận vì đã làm/không làm điều gì trong quá khứ) và regret + to V (lấy làm tiếc phải thông báo — văn trang trọng, thường với inform, tell, say, announce). Regret having done, regret not doing, so sánh với wish, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt regret doing và regret to do: regret + V-ing (hối hận vì đã làm/không làm điều gì trong quá khứ) và regret + to V (lấy làm tiếc phải thông báo — văn trang trọng, thường với inform, tell, say, announce). Regret having done, regret not doing, so sánh với wish. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
So sánh
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| regret + V-ing / having V3 | Hối hận vì đã làm (quá khứ) | I regret shouting at my sister. |
| regret + not + V-ing | Hối hận vì đã không làm | She regrets not studying harder. |
| regret + to V (inform, tell, say, announce) | Lấy làm tiếc phải (báo tin xấu) — trang trọng | We regret to inform you that your application was unsuccessful. |
Ví dụ
regret + V-ing
I regret buying this phone. It's terrible.
He regrets having left school early.
Hành động đã xảy ra trước, sự hối hận đến sau.
regret + to V
We regret to announce that the train has been cancelled.
I regret to say that you have failed the test.
Dùng trong thông báo, thư trang trọng khi báo tin không vui.
So sánh với wish
Ví dụ
I regret not going to the party. = I wish I had gone to the party.
Cả hai đều diễn tả hối tiếc về quá khứ.
Bài tập thực hành
- I regret ____ (not / take) that job.
- We regret ____ (tell) you that the concert is cancelled.
- She regrets ____ (spend) all her money.
- The company regrets ____ (announce) job cuts.
Đáp án
- not taking
- to tell
- spending
- to announce
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phân biệt try doing và try to do
Bài tiếp theo: Phân biệt mean doing và mean to do
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Câu hỏi thường gặp
regret to do có dùng với động từ khác không?
Hầu như chỉ với động từ thông báo: inform, tell, say, announce, report.
Phân biệt regret doing và regret to do là gì và dùng khi nào?
Phân biệt regret doing và regret to do: regret + V-ing (hối hận vì đã làm/không làm điều gì trong quá khứ) và regret + to V (lấy làm tiếc phải thông báo — văn trang trọng, thường với inform, tell, say, announce). Regret having done, regret not doing, so sánh với wish. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về phân biệt regret doing và regret to do?
Regret + V-ing = hối hận đã làm. Regret + to V (inform/tell/say/announce) = lấy làm tiếc phải báo tin. Regret not doing = I wish I had done.
Có bài tập về phân biệt regret doing và regret to do không?
Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.