Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp: dấu câu, cách chuyển tổng hợp, bài tập ôn tập

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp: so sánh câu trực tiếp (direct speech — trích nguyên văn, dấu ngoặc kép) và gián tiếp (indirect speech — thuật lại): dấu câu trong câu trực tiếp, bảng tổng hợp các bước chuyển (động từ tường thuật, lùi thì, đại từ, trạng từ, trật tự câu hỏi), chọn động từ tường thuật theo chức năng và bài tập ôn tập toàn chủ điểm.

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp: dấu câu, cách chuyển tổng hợp, bài tập ôn tập

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp: so sánh câu trực tiếp (direct speech — trích nguyên văn, dấu ngoặc kép) và gián tiếp (indirect speech — thuật lại): dấu câu trong câu trực tiếp, bảng tổng hợp các bước chuyển (động từ tường thuật, lùi thì, đại từ, trạng từ, trật tự câu hỏi), chọn động từ tường thuật theo chức năng và bài tập ôn tập toàn chủ điểm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

So sánh

Tiêu chíCâu trực tiếpCâu gián tiếp
Hình thứcTrích nguyên văn, có dấu ngoặc képThuật lại, không ngoặc kép
ThìGiữ nguyênThường lùi thì
Đại từ, trạng từTheo người nói gốcTheo người tường thuật
Ví dụLan said, "I'm leaving tomorrow."Lan said (that) she was leaving the next day.

Dấu câu trong câu trực tiếp

Xem bài: Dấu câu trong lời nói trực tiếp

Bảng tổng hợp cách chuyển

Loại câu gốcCấu trúc gián tiếp
Trần thuậtsaid (that) / told sb (that) + mệnh đề lùi thì
Câu hỏi Yes/Noasked (sb) if/whether + S + V lùi thì
Câu hỏi Wh-asked (sb) + wh- + S + V lùi thì
Mệnh lệnhtold/ordered sb (not) to V
Yêu cầuasked sb (not) to V
Lời khuyênadvised sb (not) to V
Gợi ý (Let's)suggested V-ing / that we should V
Đề nghị giúp (I'll / Shall I)offered to V
Lời mờiinvited sb to V
Lời hứapromised (not) to V

Bài tập ôn tập chủ điểm

  1. "I live in Da Nang," Mai said.
  2. "Are you hungry?" Mum asked me.
  3. "Where did you buy that hat?" Lan asked me.
  4. "Turn off your phones," the teacher said to us.
  5. "Please help me with my homework," my brother said to me.
  6. "You should take a break," the doctor said to him.
  7. "Let's go swimming," Tom said.
  8. "I'll carry your suitcase," the porter said.
  9. "I won't be late again," she said.
  10. "I didn't break the vase," the boy said.

Đáp án

  1. Mai said (that) she lived in Da Nang.
  2. Mum asked me if I was hungry.
  3. Lan asked me where I had bought that hat.
  4. The teacher told us to turn off our phones.
  5. My brother asked me to help him with his homework.
  6. The doctor advised him to take a break.
  7. Tom suggested going swimming.
  8. The porter offered to carry my suitcase.
  9. She promised not to be late again.
  10. The boy denied breaking the vase. / The boy said he hadn't broken the vase.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu tường thuật với whether và if

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng câu trực tiếp?

Khi muốn trích dẫn chính xác, tạo sự sinh động trong truyện, báo chí. Câu gián tiếp phù hợp khi tóm tắt, kể lại.

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp là gì và dùng khi nào?

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp: so sánh câu trực tiếp (direct speech — trích nguyên văn, dấu ngoặc kép) và gián tiếp (indirect speech — thuật lại): dấu câu trong câu trực tiếp, bảng tổng hợp các bước chuyển (động từ tường thuật, lùi thì, đại từ, trạng từ, trật tự câu hỏi), chọn động từ tường thuật theo chức năng và bài tập ôn tập toàn chủ điểm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp?

Trực tiếp: trích nguyên văn, ngoặc kép. Gián tiếp: chọn động từ tường thuật theo chức năng câu, lùi thì, đổi đại từ và trạng từ, câu hỏi về trật tự khẳng định.

Có bài tập về phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.