Từ nối đưa ví dụ for example, for instance, such as, like, e.g., namely: cách dùng, dấu câu và bài tập
Từ nối đưa ví dụ for example, for instance, such as, like, e.g., including, namely, i.e.: vị trí, dấu phẩy, phân biệt for example (đứng đầu câu) và such as (đứng trước danh từ), e.g. và i.e., ứng dụng trong bài luận và bài tập có đáp án.

Từ nối đưa ví dụ là gì?
Từ nối đưa ví dụ giúp minh họa một ý vừa nêu bằng trường hợp cụ thể, làm lập luận thuyết phục hơn. Hai nhóm chính là for example / for instance (thường mở đầu câu) và such as / like / including (đứng ngay trước danh từ).
| Từ nối | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| for example / for instance | Đầu câu, giữa câu, cuối câu | Some fruits are rich in vitamin C. For example, oranges contain a lot. |
| such as | Trước danh từ / cụm danh từ | I like sports such as football and tennis. |
| like | Trước danh từ (thân mật) | I like sports like football. |
| including | Trước danh từ, có thể không liệt kê hết | Many countries, including Vietnam, joined. |
| e.g. | Viết tắt, văn bản ngắn | citrus fruits (e.g. oranges, lemons) |
| namely / i.e. | Nêu cụ thể, giải thích | two languages, namely English and French |
For example / for instance
Ví dụ
Many jobs can be done from home. For example, programmers can work remotely.
Many jobs, for example programming, can be done from home.
You could try a new hobby — painting, for instance.
Đầu câu + dấu phẩy là phổ biến nhất trong bài luận.
Such as
Ví dụ
Big cities such as Hanoi and Saigon are crowded.
Healthy foods, such as vegetables and fish, are important.
Such as không đứng đầu câu để mở một mệnh đề; theo sau là danh từ, không phải mệnh đề.
e.g. và i.e.
| Viết tắt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| e.g. | ví dụ (một vài trong số nhiều) | Bring a hot drink, e.g. tea or coffee. |
| i.e. | tức là (giải thích chính xác) | the capital, i.e. Hanoi |
Những lỗi thường gặp
Xem bài: Từ nối bổ sung moreover, furthermore, in addition
Bài tập thực hành
- Điền: Some animals, ___ dolphins and whales, are very intelligent.
- Điền: Exercise has many benefits. ___, it improves sleep.
- Sửa lỗi: Social media has disadvantages. Such as it wastes time.
- Chọn: Only one person knew the answer, (e.g. / i.e.) the teacher.
- Sửa lỗi: I enjoy outdoor activities such as hiking, camping, etc.
Đáp án
- such as
- For example / For instance
- Social media has disadvantages. For example, it wastes time.
- i.e.
- I enjoy outdoor activities such as hiking and camping.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Moreover, furthermore, in addition
Bài tiếp theo: In contrast, on the other hand, whereas
Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)
Câu hỏi thường gặp
Từ nối đưa ví dụ nào tốt nhất cho IELTS?
For example, for instance và such as là lựa chọn an toàn; xen kẽ để tránh lặp. Hạn chế like và e.g. trong bài luận.
For example và for instance khác nhau không?
Không khác về nghĩa và cách dùng.
Có viết e.g. trong bài luận không?
Nên tránh trong bài luận trang trọng; viết đầy đủ for example.
Like và such as khác gì?
Such as trang trọng hơn và rõ là đưa ví dụ; like thân mật và có thể bị hiểu là 'giống như'.