Each và every: khác nhau thế nào, each of, every one of, động từ số ít, bài tập có đáp án
Each và every đều nghĩa là mỗi, mọi và đi với danh từ số ít. Each nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ, every nhấn mạnh toàn thể. Cách dùng each of, every one of, everyone, everything, hòa hợp động từ số ít, đại từ thay thế, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Each và every là gì?
Each và every đều nghĩa là 'mỗi, mọi', đi với danh từ đếm được số ít và động từ số ít. Each nhấn mạnh từng cá thể một cách riêng lẻ, còn every nhấn mạnh cả nhóm như một tập thể. Each còn dùng được với 2 đối tượng, every thì từ 3 trở lên.
Ví dụ
Each student has a different task.
Every student must attend the meeting.
Each of the rooms has a balcony.
Each of và every one of + danh từ số nhiều xác định.
So sánh each và every
| Tiêu chí | each | every |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh | từng cá thể | toàn thể |
| Số lượng | 2 trở lên | 3 trở lên |
| Đại từ | each (of) + đại từ | every one of |
| Vị trí | Có thể đứng sau chủ ngữ | Chỉ trước danh từ |
Everyone, everything, everybody
Ví dụ
Everyone is here.
Everything was ready.
Everybody knows him.
Các hợp từ every- luôn dùng động từ số ít.
Xem bài: All, most, some, none
Every + số đếm + N số nhiều
Every two weeks (cứ hai tuần), every ten minutes. Khi có số đếm, danh từ chuyển số nhiều.
Xem bài: Both, either, neither
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: Every student ___ (have) a book.
- Điền: Each of the boys ___ (be) late.
- Chọn: (Each / Every) of the two roads leads to town.
- Điền: ___ one of them passed. (every)
- Sửa lỗi: Every students must come.
Đáp án
- has
- was
- Each
- Every
- Every student must come.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: All, most, some, none
Bài tiếp theo: Both, either, neither
Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)
Câu hỏi thường gặp
Each và every có thể thay nhau không?
Nhiều trường hợp được, nhưng sắc thái khác.
Each có đứng cuối câu không?
Có: They cost five dollars each.
Every day và everyday khác nhau thế nào?
Every day là mỗi ngày; everyday là tính từ thường ngày.
Each other khác each không?
Each other là đại từ tương hỗ.