Dấu phẩy trong câu ghép và câu phức: quy tắc dùng dấu phẩy, liên từ, mệnh đề phụ, bài tập có đáp án

Dấu phẩy trong câu ghép và câu phức: dùng dấu phẩy trước liên từ nối hai mệnh đề độc lập (for, and, nor, but, or, yet, so), sau mệnh đề phụ đứng đầu câu, quanh mệnh đề không xác định. Quy tắc, ví dụ, lỗi comma splice, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Dấu phẩy trong câu ghép và câu phức: quy tắc dùng dấu phẩy, liên từ, mệnh đề phụ, bài tập có đáp án

Dấu phẩy trong câu ghép và câu phức là gì?

Dấu phẩy trong câu ghép và câu phức có ba quy tắc chính: dùng dấu phẩy trước liên từ đẳng lập (FANBOYS) nối hai mệnh đề độc lập; dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ đứng đầu câu; và dùng cặp dấu phẩy quanh mệnh đề phụ không xác định. Tránh lỗi comma splice (nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy).

Ví dụ

I wanted to go, but it was raining.
If it rains, we will stay home.
My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.

FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so.

Quy tắc dùng dấu phẩy

Trường hợpCó dấu phẩy?Ví dụ
Hai mệnh đề độc lập nối bằng FANBOYSCóI tried, but I failed.
Chủ ngữ giống nhau, ngắnKhông bắt buộcShe sang and danced.
Mệnh đề phụ đứng đầu câuCóWhen he arrived, we left.
Mệnh đề phụ đứng cuối câuThường khôngWe left when he arrived.
Mệnh đề không xác địnhCó (hai bên)Tom, who is tall, ...

Lỗi comma splice

Sai: I was tired, I went to bed. — Sửa: I was tired, so I went to bed. / I was tired; I went to bed. / I was tired. I went to bed.

Xem bài: Dấu chấm phẩy

Dấu phẩy với mệnh đề quan hệ

Mệnh đề xác định không có dấu phẩy; mệnh đề không xác định có dấu phẩy hai bên.

Xem bài: Dấu câu trong mệnh đề quan hệ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Thêm dấu phẩy: I wanted to go but I was ill.
  2. Thêm dấu phẩy: If you study you will pass.
  3. Thêm dấu phẩy: My sister who lives in Paris is a nurse.
  4. Sửa comma splice: He was late, he missed the bus.
  5. Sửa lỗi: When she came we started.

Đáp án

  1. I wanted to go, but I was ill.
  2. If you study, you will pass.
  3. My sister, who lives in Paris, is a nurse.
  4. He was late, so he missed the bus.
  5. When she came, we started.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Vị trí của trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Bài tiếp theo: Dấu chấm phẩy

Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết

Câu hỏi thường gặp

FANBOYS là gì?

For, and, nor, but, or, yet, so.

Comma splice là gì?

Nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy.

Có dấu phẩy trước because không?

Thường không.

Có dấu phẩy sau however không?

Có.