Đảo ngữ với little: Little did I know..., Little do they realise, nghĩa hoàn toàn không biết, bài tập

Đảo ngữ với little (Little + trợ động từ + S + V) mang nghĩa 'hoàn toàn không, chẳng hề' thường đi với know, realise, imagine, suspect, think: Little did I know that she was lying. Cấu trúc, các động từ đi kèm, phân biệt với little (ít), cách viết lại câu và bài tập có đáp án.

Đảo ngữ với little: Little did I know..., Little do they realise, nghĩa hoàn toàn không biết, bài tập

Đảo ngữ với little là gì?

Đảo ngữ với little dùng little với nghĩa phủ định mạnh 'hoàn toàn không, chẳng hề', thường để nói rằng ai đó không hề biết hoặc không ngờ đến một sự thật quan trọng. Cấu trúc này rất phổ biến trong kể chuyện và văn viết.

Ví dụ

I didn't know at all that she was lying.
→ Little did I know that she was lying.
They don't realise how dangerous it is.
→ Little do they realise how dangerous it is.

Nhấn mạnh sự không biết, không ngờ.

Động từ thường đi kèm

Động từVí dụ
knowLittle did we know what was waiting for us.
realiseLittle does he realise how lucky he is.
imagine / thinkLittle did I imagine that I would win.
suspectLittle did the police suspect the old man.
careLittle do they care about the environment.

Xem bài: Đảo ngữ với never

Phân biệt little phủ định và little 'ít'

little = hoàn toàn không (đảo ngữ)little = ít (không đảo ngữ)
Little did I know the truth.I know little about cars.
Đứng đầu câu + trợ động từĐứng trước danh từ / sau động từ

Kể chuyện với Little did ... know

Ví dụ

She smiled and waved goodbye. Little did she know that it would be the last time she saw him.

Tạo kịch tính, báo trước điều bất ngờ.

Xem bài: Đảo ngữ nhằm nhấn mạnh trong văn viết

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Viết lại câu bắt đầu bằng Little.

  1. I had no idea that he was a famous actor.
  2. She doesn't realise how much her mother worries.
  3. We never imagined that the trip would change our lives.
  4. They don't care at all about other people's feelings.
  5. Sửa lỗi: Little I realised the danger.

Đáp án

  1. Little did I know that he was a famous actor.
  2. Little does she realise how much her mother worries.
  3. Little did we imagine that the trip would change our lives.
  4. Little do they care about other people's feelings.
  5. Little did I realise the danger.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Đảo ngữ với in no way

Bài tiếp theo: Đảo ngữ với not until

Xem tất cả bài học chủ điểm Đảo ngữ (Inversion)

Câu hỏi thường gặp

Đảo ngữ với little có dùng thì khác quá khứ không?

Có: Little do they know (hiện tại), Little did I know (quá khứ) — quá khứ phổ biến nhất.

Little did I know có phải thành ngữ không?

Gần như vậy; đây là cụm rất phổ biến trong kể chuyện.

Có dùng little với động từ hành động không?

Hiếm; chủ yếu đi với động từ nhận thức, cảm xúc.

Little did I know và I didn't know khác gì?

Nghĩa tương tự; Little did I know nhấn mạnh và mang tính văn chương hơn.