Cụm từ và mệnh đề trong tiếng Anh: phân biệt phrase và clause, các loại, ví dụ, bài tập có đáp án

Cụm từ và mệnh đề là hai đơn vị cấu tạo câu: cụm từ (phrase) là nhóm từ không có cặp chủ ngữ – động từ chia, còn mệnh đề (clause) có cặp chủ ngữ – động từ. Các loại cụm từ (danh từ, động từ, giới từ, tính từ, trạng từ), mệnh đề độc lập và phụ thuộc, cách phân biệt, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm từ và mệnh đề trong tiếng Anh: phân biệt phrase và clause, các loại, ví dụ, bài tập có đáp án

Cụm từ và mệnh đề là gì?

Cụm từ và mệnh đề là hai đơn vị cấu tạo câu dễ nhầm: cụm từ (phrase) là nhóm từ có nghĩa nhưng không có cặp chủ ngữ – động từ chia (in the park, a beautiful house), còn mệnh đề (clause) có chủ ngữ và động từ chia (she sings). Phân biệt được hai khái niệm này là nền tảng để học các loại câu.

Ví dụ

in the morning (phrase)
when she arrived (clause phụ thuộc)
She sings. (clause độc lập)

Mệnh đề độc lập đứng một mình thành câu.

Các loại cụm từ

LoạiVí dụ
Cụm danh từthe old man
Cụm động từhas been working
Cụm giới từin the park
Cụm tính từvery happy
Cụm trạng từvery quickly

Các loại mệnh đề

LoạiVí dụĐặc điểm
Độc lậpShe sings.đứng một mình
Phụ thuộcbecause she is happykhông đứng một mình
Quan hệwho singsbổ nghĩa danh từ
Danh từthat she singslàm chủ / tân ngữ

Xem bài: Câu phức

Xem bài: Mệnh đề quan hệ xác định

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Phrase hay clause: in the park
  2. Phrase hay clause: when he arrived
  3. Phrase hay clause: She sings.
  4. Loại cụm: the old man
  5. Sửa lỗi: In the morning.

Đáp án

  1. phrase
  2. clause
  3. clause
  4. cụm danh từ
  5. I run in the morning.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu ghép–phức (Compound-complex sentences)

Bài tiếp theo: Trật tự từ trong câu

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)

Câu hỏi thường gặp

Câu là gì?

Mệnh đề độc lập đầy đủ.

Phrase có động từ không?

Có thể nhưng không có S + V chia.

Mệnh đề độc lập và câu đơn khác nhau không?

Một câu đơn là một mệnh đề độc lập.

Cụm giới từ làm gì?

Bổ nghĩa.