Chủ ngữ số ít và động từ số ít: quy tắc hòa hợp cơ bản, các loại chủ ngữ số ít, bài tập
Chủ ngữ số ít và động từ số ít: quy tắc cơ bản của sự hòa hợp chủ ngữ – động từ: chủ ngữ số ít (danh từ số ít, he/she/it, danh từ không đếm được, đại từ bất định) đi với động từ số ít (is, was, has, V-s). Cách chia ở các thì, những chủ ngữ số ít dễ nhầm, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Chủ ngữ số ít và động từ số ít: quy tắc cơ bản của sự hòa hợp chủ ngữ – động từ: chủ ngữ số ít (danh từ số ít, he/she/it, danh từ không đếm được, đại từ bất định) đi với động từ số ít (is, was, has, V-s). Cách chia ở các thì, những chủ ngữ số ít dễ nhầm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Quy tắc cơ bản
Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ (subject–verb agreement) nghĩa là động từ phải "khớp" với chủ ngữ về số. Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít; chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
Các loại chủ ngữ số ít
| Loại chủ ngữ | Ví dụ |
|---|---|
| he, she, it | She works in a bank. / It is raining. |
| Danh từ đếm được số ít | My brother lives in Hue. / The car was expensive. |
| Danh từ không đếm được | Water boils at 100°C. / The information is useful. |
| Đại từ bất định | Everyone knows him. / Nothing has changed. |
| Danh động từ / mệnh đề | Swimming is fun. / What he said was true. |
| Tên riêng (một người/vật) | Vietnam has a long coastline. |
| Danh từ có s nhưng số ít | The news is good. / Maths is hard. |
Chia ở các thì
| Thì | Chủ ngữ số ít | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V-s/es, is, has, does | He plays tennis. / Does she know? |
| Hiện tại tiếp diễn | is + V-ing | The baby is sleeping. |
| Hiện tại hoàn thành | has + V3 | The train has left. |
| Quá khứ tiếp diễn | was + V-ing | It was raining. |
| Bị động | is/was/has been + V3 | The room is cleaned every day. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- The sun ____ (rise) in the east.
- My teacher ____ (be) very kind.
- Rice ____ (grow) well in this area.
- Somebody ____ (have) taken my pen.
- Learning English ____ (take) time.
- The weather ____ (be) terrible yesterday.
Đáp án
- rises
- is
- grows
- has
- takes
- was
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Chủ ngữ số nhiều và động từ số nhiều
Xem tất cả bài học chủ điểm Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject–Verb Agreement)
Câu hỏi thường gặp
Động từ số ít có đuôi s, danh từ số nhiều cũng có s, có mẹo nào nhớ không?
Thông thường, trong một câu đơn giản chỉ có một chữ s: The boy runs (động từ có s) / The boys run (danh từ có s).
Chủ ngữ số ít và động từ số ít là gì và dùng khi nào?
Chủ ngữ số ít và động từ số ít: quy tắc cơ bản của sự hòa hợp chủ ngữ – động từ: chủ ngữ số ít (danh từ số ít, he/she/it, danh từ không đếm được, đại từ bất định) đi với động từ số ít (is, was, has, V-s). Cách chia ở các thì, những chủ ngữ số ít dễ nhầm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng chủ ngữ số ít và động từ số ít là gì?
Lỗi 1: Quên -s: Sai: My mother cook very well. — Đúng: My mother cooks very well. Lỗi 2: Danh từ không đếm được + động từ số nhiều: Sai: The furniture are new. — Đúng: The furniture is new. Lỗi 3: have thay has: Sai: She have two cats. — Đúng: She has two cats.
Cần nhớ gì về chủ ngữ số ít và động từ số ít?
Chủ ngữ số ít (he/she/it, danh từ số ít, không đếm được, đại từ bất định, V-ing, mệnh đề) đi với động từ số ít: V-s, is, was, has, does.