Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family, team, class, staff): động từ số ít hay số nhiều, bài tập

Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family: cách chia động từ với danh từ tập hợp (collective nouns): số ít khi xem nhóm như một khối, số nhiều khi nhấn mạnh từng thành viên (phổ biến trong Anh Anh). Danh từ tập hợp luôn số nhiều (police, people, cattle), a group of + N số nhiều, nhất quán với đại từ, bài tập có đáp án.

Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family, team, class, staff): động từ số ít hay số nhiều, bài tập

Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family: cách chia động từ với danh từ tập hợp (collective nouns): số ít khi xem nhóm như một khối, số nhiều khi nhấn mạnh từng thành viên (phổ biến trong Anh Anh). Danh từ tập hợp luôn số nhiều (police, people, cattle), a group of + N số nhiều, nhất quán với đại từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Hai cách nhìn

Cách nhìnĐộng từVí dụ
Nhóm là một đơn vịsố ítThe committee has made a decision. / The class is small.
Từng thành viên hành động riêng (Anh Anh)số nhiềuThe committee are arguing among themselves. / The class are doing their homework.

Danh từ tập hợp thường gặp: family, team, class, staff, government, committee, audience, crowd, group, jury, band, company, public.

Luôn số nhiều

Ví dụ

The police are investigating.
People are waiting outside.
The cattle are in the field.

police, people, cattle, staff (thường), the + adj luôn chia số nhiều.

a group of / a team of + N số nhiều

Ví dụ

A group of students is waiting. (chia theo group — chuẩn)
A group of students are waiting. (văn nói — chấp nhận)

Khác với a number of (luôn số nhiều).

Nhất quán động từ và đại từ

Ví dụ

Đúng: The team has won its first match.
Đúng: The team have won their first match.
Sai: The team has won their first match. (không nhất quán)

Chọn số ít thì đi với its; số nhiều thì đi với their.


Bài tập thực hành

  1. My family ____ (be) very big. (một khối)
  2. The police ____ (have) arrested two men.
  3. The audience ____ (be) clapping loudly. (Anh Mỹ)
  4. The government ____ (plan) to raise taxes. (Anh Mỹ)
  5. A team of experts ____ (be) studying the problem.

Đáp án

  1. is
  2. have
  3. is
  4. plans / is planning
  5. is

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Chủ ngữ với as well as, along with, together with

Bài tiếp theo: Chủ ngữ là tên sách, môn học, tin tức

Xem tất cả bài học chủ điểm Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject–Verb Agreement)

Câu hỏi thường gặp

staff is hay staff are?

Phổ biến nhất là staff are (chỉ các nhân viên). Staff is cũng được khi xem đội ngũ như một khối.

Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family là gì và dùng khi nào?

Chủ ngữ là danh từ tập hợp (family: cách chia động từ với danh từ tập hợp (collective nouns): số ít khi xem nhóm như một khối, số nhiều khi nhấn mạnh từng thành viên (phổ biến trong Anh Anh). Danh từ tập hợp luôn số nhiều (police, people, cattle), a group of + N số nhiều, nhất quán với đại từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về chủ ngữ là danh từ tập hợp (family?

Danh từ tập hợp: số ít (một khối, Anh Mỹ) hoặc số nhiều (từng thành viên, Anh Anh). Police, people, cattle luôn số nhiều. Giữ nhất quán với its/their.

Có bài tập về chủ ngữ là danh từ tập hợp (family không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.